Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 10

散らかる · 散らかす · 散らばる

20 từ · hệ số ×1.18 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.