Ngày 1
20 từ人生 · 人間 · 人
Xem trước từ vựng
- 人生じんせいcuộc sống, cuộc đời
- 人間にんげんcon người
- 人ひとngười
- 祖先そせんtổ tiên
- 親戚しんせきhọ hàng
- 夫婦ふうふvợ chồng
- 長男ちょうなんtrưởng nam
- 主人しゅじんchồng, chủ tiệm
- 双子ふたごsinh đôi
- 迷子まいごtrẻ bị lạc
- 他人たにんngười khác, người ngoài
- 敵てきkẻ thù
- 味方みかたbạn bè, đồng minh
- 筆者ひっしゃtác giả
- 寿命じゅみょうtuổi thọ
- 将来しょうらいtương lai
- 才能さいのうtài năng
- 能力のうりょくnăng lực
- 長所ちょうしょsở trường
- 個性こせいcá tính