Ngày 24
やり直す · かけ直す · 出直す
20 từ · hệ số ×1.46 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
やり直す · かけ直す · 出直す
20 từ · hệ số ×1.46 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.