Ngày 35
改善 · 改良 · 改革
20 từ · hệ số ×1.68 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
改善 · 改良 · 改革
20 từ · hệ số ×1.68 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.