Ngày 38
裏切る · 寝取る · 頼る
20 từ · hệ số ×1.74 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
裏切る · 寝取る · 頼る
20 từ · hệ số ×1.74 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.