Ngày 40
薄める · 薄れる · 透き通る
20 từ · hệ số ×1.78 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
薄める · 薄れる · 透き通る
20 từ · hệ số ×1.78 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.