Ngày 44
透明な · 爽やかな · 素直な
20 từ · hệ số ×1.86 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
透明な · 爽やかな · 素直な
20 từ · hệ số ×1.86 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.