Ngày 45
異常な · 高度な · 新たな
20 từ · hệ số ×1.88 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
異常な · 高度な · 新たな
20 từ · hệ số ×1.88 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.