Ngày 56
属する · 占める · 草臥れる
20 từ · hệ số ×2.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
属する · 占める · 草臥れる
20 từ · hệ số ×2.1 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.