Ngày 58
さっさと · さっと · すっと
20 từ · hệ số ×2.14 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
さっさと · さっと · すっと
20 từ · hệ số ×2.14 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.