Ngày 8
躓く · 轢く · 溺れる
20 từ · hệ số ×1.14 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
躓く · 轢く · 溺れる
20 từ · hệ số ×1.14 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.