Ngày 10
動く · 動かす · 離れる
20 từ · hệ số ×1.18 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
動く · 動かす · 離れる
20 từ · hệ số ×1.18 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.