Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameHọc N3

Học từ vựng Mimikara N3

耳から N3Mimikara N3

880 từ của 耳から覚える N3, mỗi ngày 20 từ theo số thứ tự sách. Thẻ có kanji thì có âm Hán Việt kèm bên — 44 ngày là hết bộ.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Ngày 1

    20 từ

    男性 · 女性 · 高齢

    Xem trước từ vựng
    • 男性だんせいđàn ông, nam giới
    • 女性じょせいphụ nữ, nữ giới
    • 高齢こうれいcao tuổi
    • 年上としうえlớn (tuổi) hơn
    • 目上めうえbề trên, người trên mình
    • 先輩せんぱいtiền bối, đàn anh
    • 後輩こうはいhậu bối, đàn em
    • 上司じょうしcấp trên
    • 相手あいてđối phương, đối tác, đối thủ
    • 知り合いしりあいngười quen
    • 友人ゆうじんbạn bè, bạn thân
    • なかquan hệ giữa người với người, tình bạn
    • 生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinh
    • 誕生たんじょうra đời, bắt nguồn
    • としnăm, tuổi
    • 出身しゅっしんxuất thân, quê quán
    • 故郷こきょうquê quán
    • 成長せいちょうtrưởng thành, tăng trưởng
    • 成人せいじんngười trưởng thành
    • 合格ごうかくthi đỗ, đậu, đủ điều kiện
  2. Ngày 2

    20 từ · ×1.02

    進学 · 退学 · 就職

    Xem trước từ vựng
    • 進学しんがくhọc lên
    • 退学たいがくbỏ học, thôi học
    • 就職しゅうしょくtìm việc làm
    • 退職たいしょくnghỉ việc
    • 失業しつぎょうthất nghiệp
    • 残業ざんぎょうlàm thêm, tăng ca
    • 生活せいかつcuộc sống, sinh hoạt
    • 通勤つうきんđi làm
    • 学歴がくれきbằng cấp, trình độ học vấn
    • 給料きゅうりょうtiền lương
    • 面接めんせつphỏng vấn
    • 休憩きゅうけいnghỉ ngơi, giải lao
    • 観光かんこうtham quan, thăm thú
    • 帰国きこくvề nước
    • 帰省きせいvề quê
    • 帰宅きたくvề nhà
    • 参加さんかtham gia
    • 出席しゅっせきcó mặt
    • 欠席けっせきvắng mặt
    • 遅刻ちこくđến muộn
  3. Ngày 3

    20 từ · ×1.04

    化粧 · 計算 · 計画

    Xem trước từ vựng
    • 化粧けしょうtrang điểm
    • 計算けいさんtính toán
    • 計画けいかくkế hoạch
    • 成功せいこうthành công
    • 失敗しっぱいthất bại
    • 準備じゅんびchuẩn bị
    • 整理せいりchỉnh sửa, sắp xếp
    • 注文ちゅうもんđặt hàng
    • 貯金ちょきんtiền tiết kiệm, gửi tiết kiệm
    • 徹夜てつやthức trắng đêm, suốt đêm
    • 引っ越しひっこしchuyển nhà
    • 身長しんちょうchiều cao
    • 体重たいじゅうcân nặng
    • 怪我けがvết thương
    • かいhội, tiệc
    • 趣味しゅみsở thích, thú vui
    • 興味きょうみhứng thú
    • 思い出おもいでtrí nhớ, kí ức, kỉ niệm
    • 冗談じょうだんđùa cợt, bông đùa
    • 目的もくてきmục đích
  4. Ngày 4

    20 từ · ×1.06

    約束 · お喋り · 遠慮

    Xem trước từ vựng
    • 約束やくそくlời hứa, cuộc hẹn
    • お喋りおしゃべりnói chuyện riêng
    • 遠慮えんりょngại ngần, khách sáo
    • 我慢がまんchịu đựng
    • 迷惑めいわくlàm phiền
    • 希望きぼうhi vọng
    • ゆめgiấc mơ, ước mơ
    • 賛成さんせいtán thành, đồng ý
    • 反対はんたいphản đối, ngược lại
    • 想像そうぞうtưởng tượng
    • 努力どりょくnỗ lực
    • 太陽たいようmặt trời
    • 地球ちきゅうtrái đất
    • 温度おんどnhiệt độ
    • 湿度しつどđộ ẩm
    • 湿気しっけhơi ẩm
    • 梅雨つゆmùa mưa
    • かびnấm mốc
    • 暖房だんぼうlò sưởi
    • かわda, vỏ
  5. Ngày 5

    20 từ · ×1.08

    缶 · 画面 · 番組

    Xem trước từ vựng
    • かんcan, lon, hộp kim loại
    • 画面がめんmàn hình
    • 番組ばんぐみchương trình
    • 記事きじký sự, phóng sự
    • 近所きんじょhàng xóm
    • 警察けいさつcảnh sát
    • 犯人はんにんtội phạm
    • 小銭こぜにtiền lẻ, tiền xu
    • ごちそうmón thịnh soạn, bữa được mời
    • 作者さくしゃtác giả
    • 作品さくひんtác phẩm
    • 制服せいふくđồng phục
    • 洗剤せんざいchất tẩy rửa, bột giặt
    • そこđáy, đế
    • 地下ちかtầng hầm
    • てらchùa
    • 道路どうろđường
    • さかdốc
    • けむりkhói
    • はいtàn, tro
  6. Ngày 6

    20 từ · ×1.1

    判 · 名刺 · 免許

    Xem trước từ vựng
    • はんcon dấu
    • 名刺めいしdanh thiếp
    • 免許めんきょgiấy phép
    • 多くおおくnhiều
    • 前半ぜんはんnửa đầu
    • 後半こうはんnửa sau
    • 最高さいこうcao nhất, vô đối
    • 最低さいていtối thiểu, hèn hạ, bì ổi
    • 最初さいしょđầu tiên, trước hết, ban đầu
    • 最後さいごcuối cùng, kết cục
    • 自動じどうtự động
    • 種類しゅるいloại, kiểu
    • 性格せいかくtính cách
    • 性質せいしつtính chất, đặc trưng, đặc điểm
    • 順番じゅんばんthứ tự, tuần tự
    • ばんlượt, lần, phiên
    • 方法ほうほうphương pháp
    • 製品せいひんsản phẩm (do nhà máy chế tạo)
    • 値上がりねあがりtăng giá
    • なまtươi, sống
  7. Ngày 7

    20 từ · ×1.12

    渇く · 嗅ぐ · 叩く

    Xem trước từ vựng
    • 渇くかわくkhát
    • 嗅ぐかぐngửi, hít
    • 叩くたたくđánh, vỗ
    • 殴るなぐるđấm
    • けるđá, bác bỏ, rời chỗ
    • 抱くだくôm
    • 倒れるたおれるđổ, ngã, ngất
    • 倒すたおすlàm đổ, hạ gục
    • 起きるおきるthức dậy
    • 起こすおこすđánh thức, gây ra
    • 尋ねるたずねるthăm hỏi
    • 呼ぶよぶgọi, mời
    • 叫ぶさけぶgào to
    • 黙るだまるim lặng
    • 飼うかうnuôi
    • 数えるかぞえるđếm, tính
    • 乾くかわくkhô
    • 乾かすかわかすlàm khô
    • 畳むたたむgấp, gập
    • 誘うさそうmời, rủ
  8. Ngày 8

    20 từ · ×1.14

    おごる · 預かる · 預ける

    Xem trước từ vựng
    • おごるbao, mời (trả tiền hộ)
    • 預かるあずかるchăm sóc, nhận giữ
    • 預けるあずけるgửi, giao phó (cho ai đó)
    • 決まるきまるđược quyết định
    • 決めるきめるquyết định
    • 写るうつるchụp, chép bài
    • 写すうつすchụp, sao chép
    • 思い出すおもいだすnhớ lại, hồi ức, nhắc nhở
    • 教わるおそわるđược dạy
    • 申し込むもうしこむđăng ký
    • 断ることわるtừ chối
    • 見つかるみつかるđược tìm thấy, được phát hiện
    • 見つけるみつけるtìm thấy, phát hiện
    • 捕まるつかまるbị bắt, bám vào, giữ lấy
    • 捕まえるつかまえるbắt giữ, bắt lấy, tóm lấy
    • 乗るのるleo lên, cưỡi
    • 乗せるのせるchất lên, chồng lên
    • 降りるおりるxuống, rút lui
    • 降ろすおろすcho xuống
    • 直るなおるđược sửa, được cải thiện
  9. Ngày 9

    20 từ · ×1.16

    直す · 治る · 治す

    Xem trước từ vựng
    • 直すなおすsửa
    • 治るなおるhồi phục, khỏe, khỏi
    • 治すなおすcứu chữa, trị
    • 亡くなるなくなるchết, mất
    • 亡くすなくすmất, đánh mất
    • 生まれるうまれるđược sinh ra, được tạo ra
    • 生むうむsinh đẻ
    • 出会うであうtình cờ gặp
    • 訪ねるたずねるthăm
    • 付き合うつきあうhẹn hò, đi cùng, kết bạn
    • 効くきくcó hiệu quả, có tác dụng
    • はやるphổ biến, thịnh hành
    • 経つたつtrải qua, trôi qua
    • 間に合うまにあうkịp, vừa đủ
    • 間に合わせるまにあわせるlàm cho kịp giờ
    • 通うかようđi đi về về, hiểu (cảm giác)
    • 込むこむđông
    • すれ違うすれちがうlướt qua, ngang qua
    • 掛かるかかるtốn, mất (thời gian...)
    • 掛けるかけるtreo, mặc, đeo, gọi điện, phủ, khóa cửa, đạp, đóng...
  10. Ngày 10

    20 từ · ×1.18

    動く · 動かす · 離れる

    Xem trước từ vựng
    • 動くうごくhoạt động, di chuyển, biến đổi
    • 動かすうごかすlàm di chuyển, lay động
    • 離れるはなれるtách ra, tuột khỏi
    • 離すはなすtránh ra, buông ra, cởi bỏ...
    • ぶつかるva chạm, chạm đến, trùng...
    • ぶつけるđâm
    • こぼれるbị đổ, bị chảy, bị rơi
    • こぼすlàm tràn, đánh đổ
    • ふくlau chùi
    • 片付くかたづくđược dọn dẹp, sắp xếp
    • 片付けるかたづけるlàm sạch, hoàn thành
    • 包むつつむbọc, gói
    • 張るはるdán, căng ra
    • 無くなるなくなるmất, hết
    • 無くすなくすlàm mất, bỏ ra, loại ra
    • 足りるたりるđủ
    • 残るのこるcòn thừa, còn lại
    • 残すのこすđể lại, chừa lại, để dành
    • 腐るくさるthối, hỏng
    • むけるbị lột, bị bóc
  11. Ngày 11

    20 từ · ×1.2

    むく · 滑る · 積もる

    Xem trước từ vựng
    • むくlột vỏ, bóc ra
    • 滑るすべるtrượt, trơn, thi rớt, lỡ tay
    • 積もるつもるtích tụ, chất đống
    • 積むつむchất, xếp, tích lũy
    • 空くあくtrống, vắng
    • 空けるあけるlàm rỗng
    • 下がるさがるhạ xuống, lùi về, tránh xa
    • 下げるさげるgiảm, treo, cúi đầu
    • 冷えるひえるbị lạnh, cóng
    • 冷やすひやすlàm lạnh
    • 冷めるさめるbị nguội
    • 冷ますさますlàm nguội
    • 燃えるもえるcháy, nóng lên, phấn khích
    • 燃やすもやすđốt, nhiệt huyết
    • 沸くわくsôi, nảy ra, vang lên
    • 沸かすわかすđun sôi
    • 鳴るなるkêu
    • 鳴らすならすbấm (chuông, còi)
    • 役立つやくだつhữu ích, giúp ích
    • 役立てるやくだてるsử dụng, thiết lập, có ích
  12. Ngày 12

    20 từ · ×1.22

    飾り · 遊び · 集まり

    Xem trước từ vựng
    • 飾りかざりtrang trí
    • 遊びあそびchơi
    • 集まりあつまりtập hợp, tụ họp, nhóm
    • 教えおしえdạy, chỉ bảo
    • 踊りおどりnhảy
    • 思いおもいsuy nghĩ, cảm thấy
    • 考えかんがえsuy nghĩ, ý tưởng, ý định
    • 片づけかたづけngăn nắp, dọn dẹp
    • 手伝いてつだいgiúp đỡ
    • 働きはたらきhoạt động, chức năng
    • 決まりきまりluật lệ, quy định
    • 騒ぎさわぎồn ào, om xòm, náo nhiệt
    • 知らせしらせthông báo
    • 頼みたのみthỉnh cầu, làm ơn
    • 疲れつかれmệt mỏi
    • 違いちがいkhác nhau
    • 始めはじめđầu tiên
    • 続きつづきtiếp tục, tiếp theo
    • 暮れくれcuối (mùa, năm...), hoàng hôn, kết thúc
    • 行きいきđi
  13. Ngày 13

    20 từ · ×1.24

    帰り · 急ぎ · 遅れ

    Xem trước từ vựng
    • 帰りかえりtrở về
    • 急ぎいそぎkhẩn cấp, vội vàng
    • 遅れおくれmuộn, chậm trễ
    • 貸しかしcho mượn, cho vay
    • 借りかりmượn, nợ, vay, thuê
    • 勝ちかちchiến thắng
    • 負けまけthua
    • 迎えむかえđón
    • 始まりはじまりbắt đầu
    • 終わりおわりkết thúc
    • 戻りもどりtrở về, trả lại
    • 別れわかれchia ly, vĩnh biệt, chia tay
    • 喜びよろこびhớn hở, vui vẻ, hân hạnh
    • 楽しみたのしみniềm vui, mong đợi
    • 笑いわらいcười
    • 驚きおどろきbất ngờ, ngạc nhiên
    • 怒りいかりgiận dữ, nổi nóng
    • 悲しみかなしみbuồn bã, đau thương
    • 幸せなしあわせなhạnh phúc
    • 得意なとくいなmạnh, giỏi, sở trường
  14. Ngày 14

    20 từ · ×1.26

    苦手な · 熱心な · 夢中な

    Xem trước từ vựng
    • 苦手なにがてなyếu, kém, không thích, dở tệ
    • 熱心なねっしんなnhiệt tình
    • 夢中なむちゅうなchú tâm
    • 退屈なたいくつなchán
    • 健康なけんこうなkhỏe mạnh, sức khỏe
    • 苦しいくるしいcực khổ
    • 平気なへいきなbình thản ung dung
    • 悔しいくやしいbực bội, cay cú, khó chịu, tiếc nuối
    • うらやましいghen tỵ
    • かゆいngứa
    • おとなしいtrầm tính, ít nói
    • 我慢強いがまんづよいchịu đựng giỏi
    • 正直なしょうじきなchính trực, thẳng thắn, thành thực
    • けちなkẹt xỉ, ki bo
    • わがままなích kỷ, cứng đầu
    • 積極的なせっきょくてきなtích cực
    • 消極的なしょうきょくてきなtiêu cực, bi quan
    • 満足なまんぞくなthỏa mãn, hài lòng
    • 不満なふまんなbất mãn
    • 不安なふあんなbất an, lo lắng
  15. Ngày 15

    20 từ · ×1.28

    大変な · 無理な · 不注意な

    Xem trước từ vựng
    • 大変なたいへんなrất, khó khăn, cực
    • 無理なむりなvô lý, quá sức, không thể
    • 不注意なふちゅういなcẩu thả, bất cẩn
    • 楽ならくなthoải mái, nhàn hạ
    • 面倒なめんどうなphiền phức, phức tạp
    • 失礼なしつれいなthất lễ, thô lỗ
    • 当然なとうぜんなđương nhiên
    • 意外ないがいなkhông ngờ, bất ngờ
    • 結構なけっこうなtốt, đủ, đẹp, tuyệt vời, khá là
    • 派手なはでなlòe loẹt, màu mè
    • 地味なじみなgiản dị, đơn điệu
    • おしゃれなsành điệu, sang chảnh, mốt
    • 変なへんなlạ, kỳ
    • 不思議なふしぎなkì lạ, ảo diệu, bí ẩn
    • ましなtốt lên
    • むだなlãng phí, vô ích
    • 自由なじゆうなtự do
    • 不自由なふじゆうなtàn tật, thiếu thốn
    • 温まるあたたまるtrở nên ấm hơn
    • 温めるあたためるlàm ấm, làm nóng
  16. Ngày 16

    20 từ · ×1.3

    高まる · 高める · 強まる

    Xem trước từ vựng
    • 高まるたかまるhưng phấn, tăng lên
    • 高めるたかめるnâng cao, đề cao
    • 強まるつよまるmạnh lên
    • 強めるつよめるlàm mạnh lên, tăng cường
    • 弱まるよわまるyếu đi, giảm
    • 弱めるよわめるlàm suy yếu
    • 広まるひろまるlan rộng, phổ biến
    • 広めるひろめるlàm rộng ra, loan tin, tuyên truyền
    • 深まるふかまるsâu sắc, uyên thâm, sâu thêm
    • 深めるふかめるlàm sâu thêm, thắt chặt
    • 世話せわchăm sóc
    • 家庭かていgia đình
    • 協力きょうりょくchung sức, hợp tác
    • 感謝かんしゃcảm tạ, biết ơn
    • お礼おれいcảm ơn
    • お詫びおわびxin lỗi
    • おじぎcúi chào
    • 握手あくしゅbắt tay
    • いじわるtrêu đùa, bắt nạt
    • いたずらnghịch ngợm, đùa cợt
  17. Ngày 17

    20 từ · ×1.32

    節約 · 経営 · 反省

    Xem trước từ vựng
    • 節約せつやくtiết kiệm, cắt giảm chi tiêu
    • 経営けいえいquản lý, điều hành
    • 反省はんせいxem lại, kiểm điểm, hối lỗi
    • 実行じっこうthực hành, thực hiện
    • 進歩しんぽtiến bộ
    • 変化へんかthay đổi, biến hóa
    • 発達はったつphát triển
    • 体力たいりょくthể lực
    • 出場しゅつじょうtham dự
    • 活躍かつやくhoạt động, tạo thành tựu
    • 競争きょうそうcạnh tranh
    • 応援おうえんcổ vũ, giúp đỡ
    • 拍手はくしゅvỗ tay
    • 人気にんきđược yêu thích, được ưa chuộng
    • うわさtin đồn, lời đồn
    • 情報じょうほうthông tin
    • 交換こうかんtrao đổi
    • 流行りゅうこうtrào lưu
    • 宣伝せんでんtuyên truyền, quảng bá
    • 広告こうこくquảng cáo
  18. Ngày 18

    20 từ · ×1.34

    注目 · 通訳 · 翻訳

    Xem trước từ vựng
    • 注目ちゅうもくchú ý, thu hút
    • 通訳つうやくphiên dịch
    • 翻訳ほんやくbiên dịch
    • 伝言でんごんlời nhắn, tin đồn
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 録画ろくがghi lại, thu hình
    • 混雑こんざつhỗn tạp, đông đúc
    • 渋滞じゅうたいtắc đường
    • 衝突しょうとつxung đột
    • 被害ひがいthiệt hại
    • 事故じこtai nạn
    • 事件じけんsự kiện, vụ việc, vụ án
    • 故障こしょうhỏng
    • 修理しゅうりsửa chữa
    • 停電ていでんmất điện
    • 調子ちょうしtrạng thái, tình trạng
    • 緊張きんちょうhồi hộp, căng thẳng
    • 自身じしんbản thân, chính mình
    • 自慢じまんtâm đắc, đắc ý, tự hào
    • 感心かんしんkhâm phục, thán phục, quan tâm
  19. Ngày 19

    20 từ · ×1.36

    感動 · 興奮 · 感想

    Xem trước từ vựng
    • 感動かんどうcảm động
    • 興奮こうふんhưng phấn, kích động
    • 感想かんそうcảm tưởng
    • 予想よそうdự đoán
    • 専門せんもんchuyên môn
    • 研究けんきゅうnghiên cứu
    • 調査ちょうさđiều tra, tìm hiểu, khảo sát
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • 結果けっかkết quả
    • 解決かいけつgiải quyết
    • 確認かくにんxác nhận, kiểm tra lại
    • 利用りようsử dụng, áp dụng, tận dụng
    • 理解りかいlý giải, hiểu biết, nắm bắt
    • 発見はっけんphát hiện
    • 発明はつめいphát minh
    • 関係かんけいquan hệ
    • 団体だんたいđoàn thể, tập thể
    • 選挙せんきょbầu cử
    • 税金ぜいきんthuế
    • 責任せきにんtrách nhiệm
  20. Ngày 20

    20 từ · ×1.38

    書類 · 題名 · 条件

    Xem trước từ vựng
    • 書類しょるいhồ sơ, tài liệu
    • 題名だいめいtiêu đề, tựa đề
    • 条件じょうけんđiều kiện
    • 締め切りしめきりhạn cuối, thời hạn, kì hạn
    • 期間きかんthời kỳ, kỳ hạn, giai đoạn
    • ばいgấp đôi
    • くじxổ số, rút thăm
    • 近道ちかみちđường tắt
    • 中心ちゅうしんtrung tâm, tập trung
    • 辺りあたりvùng gần, lân cận, khu vực
    • 周りまわりxung quanh, vòng quanh
    • あなlỗ
    • れつhàng, cột
    • はばchiều rộng, phạm vi, khoảng
    • 範囲はんいphạm vi
    • 内容ないようnội dung
    • 中身なかみbên trong, nội tâm
    • 特徴とくちょうđặc trưng, đặc tính
    • 普通ふつうbình thường
    • 当たり前あたりまえđương nhiên, hiển nhiên
  21. Ngày 21

    20 từ · ×1.4

    偽 · 別 · 国籍

    Xem trước từ vựng
    • にせgiả
    • べつkhác, riêng
    • 国籍こくせきquốc tịch
    • 東洋とうようphương đông
    • 西洋せいようphương tây
    • 国際こくさいquốc tế
    • 自然しぜんtự nhiên, thiên nhiên
    • 景色けしきphong cảnh
    • 宗教しゅうきょうtôn giáo
    • あいtình yêu
    • 届くとどくđược giao đến
    • 届けるとどけるgiao đến
    • 掻くかくgãi
    • つかむnắm bắt
    • 握るにぎるnắm chặt, túm, tóm
    • 抑えるおさえるgiữ
    • 近づくちかづくlại gần
    • 近づけるちかづけるmang đến gần
    • 合うあうgặp
    • 合わせるあわせるlàm hợp, điều chỉnh
  22. Ngày 22

    20 từ · ×1.42

    当たる · 当てる · 比べる

    Xem trước từ vựng
    • 当たるあたるtrúng
    • 当てるあてるđánh trúng
    • 比べるくらべるso sánh, so với
    • 似合うにあうhợp, vừa
    • 似るにるgiống
    • 似せるにせるbắt chước
    • 分かれるわかれるđược chia ra
    • 分けるわけるchia
    • 足すたすcộng, thêm vào
    • 引くひくkéo, trừ
    • 増えるふえるtăng lên
    • 増やすふやすlàm tăng lên
    • 減るへるgiảm xuống
    • 減らすへらすlàm giảm xuống
    • 変わるかわるthay đổi
    • 変えるかえるlàm thay đổi
    • 替わるかわるthay đổi, thay thế
    • 替えるかえるhoán đổi
    • 返るかえるđược trả lại
    • 返すかえすtrả lại
  23. Ngày 23

    20 từ · ×1.44

    譲る · 助かる · 助ける

    Xem trước từ vựng
    • 譲るゆずるnhường
    • 助かるたすかるđược giúp
    • 助けるたすけるgiúp
    • いじめるbắt nạt
    • 騙すだますlừa gạt
    • 盗むぬすむlấy cắp
    • 刺さるささるbị đâm, mắc, hóc
    • 刺すさすđâm, chọc
    • 殺すころすgiết, sát hại
    • 隠れるかくれるẩn náu, trốn
    • 隠すかくすche giấu
    • 埋まるうまるbị chôn
    • 埋めるうめるchôn
    • 囲むかこむvây quanh
    • 詰まるつまるđầy, chặt
    • 詰めるつめるđóng gói
    • 開くひらくmở
    • 閉じるとじるđóng
    • 飛ぶとぶbay
    • 飛ばすとばすbắn, phóng
  24. Ngày 24

    20 từ · ×1.46

    振る · めくる · 見かける

    Xem trước từ vựng
    • 振るふるrung, vẫy
    • めくるlật lên
    • 見かけるみかけるtình cờ thấy
    • 確かめるたしかめるxác nhận, làm cho rõ ràng
    • 試すためすthử
    • 繰り返すくりかえすlặp lại
    • 訳すやくすdịch
    • 行うおこなうtổ chức
    • 間違うまちがうbị sai
    • 間違えるまちがえるnhầm lẫn
    • 許すゆるすtha thứ, cho phép
    • 慣れるなれるquen
    • 慣らすならすlàm cho quen dần
    • 立つたつđứng
    • 立てるたてるdựng lên
    • 建つたつđược xây
    • 建てるたてるxây
    • 育つそだつđược nuôi dạy
    • 育てるそだてるnuôi, dạy
    • 生えるはえるmọc
  25. Ngày 25

    20 từ · ×1.48

    生やす · 汚れる · 汚す

    Xem trước từ vựng
    • 生やすはやすnuôi, trồng
    • 汚れるよごれるbị bẩn
    • 汚すよごすlàm bẩn
    • 壊れるこわれるbị hỏng
    • 壊すこわすlàm hỏng
    • 割れるわれるbị vỡ
    • 割るわるlàm vỡ
    • 折れるおれるbị gãy
    • 折るおるlàm gãy
    • 破れるやぶれるbị rách
    • 破るやぶるxé rách
    • 曲がるまがるgập, cong
    • 曲げるまげるbẻ, uốn
    • 外れるはずれるbị rời ra, bung tuột ra
    • 外すはずすtháo ra
    • 揺れるゆれるrung, lắc, lung lay
    • 揺らすゆらすđung đưa
    • 流れるながれるchảy, trôi chảy
    • 流すながすcho chảy
    • 濡れるぬれるbị ướt
  26. Ngày 26

    20 từ · ×1.5

    濡らす · 迷う · 悩む

    Xem trước từ vựng
    • 濡らすぬらすlàm ướt
    • 迷うまようlạc đường
    • 悩むなやむbăn khoăn, lo lắng
    • 慌てるあわてるvội vàng, hấp tấp
    • 覚めるさめるtỉnh giấc, hết ngái ngủ
    • 覚ますさますmở mắt, tỉnh
    • 眠るねむるngủ
    • 祈るいのるcầu nguyện
    • 祝ういわうchúc mừng
    • 感じるかんじるcảm thấy
    • クラスメートbạn cùng lớp
    • グループđội, nhóm
    • チームđội
    • プロフェッショナルchuyên nghiệp
    • アマチュアnghiệp dư
    • トレーニングđào tạo, huấn luyện, rèn luyện
    • マッサージmassage
    • アドバイスlời khuyên
    • アイデアý tưởng
    • トップtop, vị trí thứ hạng cao nhất
  27. Ngày 27

    20 từ · ×1.52

    スピード · ラッシュ · バイク

    Xem trước từ vựng
    • スピードtốc độ
    • ラッシュgiờ cao điểm
    • バイクxe máy
    • ヘルメットmũ bảo hiểm
    • コンタクトレンズlen, kính áp tròng
    • ガラスkính
    • プラスチックnhựa
    • ベランダban công
    • ペットthú cưng
    • ベンチghế dài
    • デザインthiết kế
    • バーゲンセールđợt giảm giá
    • パートlàm thêm
    • コンビニエンスストアcửa hàng tiện ích
    • レジmáy tính tiền
    • レシートhóa đơn
    • インスタントăn liền
    • ファストフードđồ ăn nhanh
    • フルーツtrái cây
    • デザートtráng miệng
  28. Ngày 28

    20 từ · ×1.54

    インターネット · チャイム · アナウンス

    Xem trước từ vựng
    • インターネットinternet
    • チャイムchuông
    • アナウンスthông báo, MC
    • メッセージtin nhắn, lời nhắn
    • パンフレットtờ rơi
    • カードthẻ, card
    • インタビューphỏng vấn (báo chí, truyền hình)
    • アンケートphiếu điều tra, tờ câu hỏi
    • データdữ liệu
    • パーセントphần trăm
    • 濃いこいđậm, đặc
    • 薄いうすいmỏng, nhạt
    • 酸っぱいすっぱいchua
    • 臭いくさいhôi, thối
    • おかしいlạ
    • かっこいいbảnh bao, ngầu
    • うまいngon
    • 親しいしたしいthân thiết
    • 詳しいくわしいchi tiết
    • 細かいこまかいchi tiết, tỉ mỉ
  29. Ngày 29

    20 từ · ×1.56

    浅い · 固い · ぬるい

    Xem trước từ vựng
    • 浅いあさいnông cạn
    • 固いかたいcứng
    • ぬるいnguội
    • まぶしいchói
    • 蒸し暑いむしあついnóng nực, oi bức
    • 清潔なせいけつなsạch sẽ, thanh khiết
    • 新鮮なしんせんなtươi mới
    • 豊かなゆたかなgiàu có, đầy đủ, phong phú
    • 立派なりっぱなđẹp tuyệt vời, tuyệt hảo
    • 正確なせいかくなchính xác
    • 確かなたしかなchính xác, chắc là, nếu không nhầm
    • 重要なじゅうようなquan trọng
    • 必要なひつようなcần thiết
    • もったいないlãng phí
    • すごいghê, siêu
    • ひどいtồi tệ
    • 激しいはげしいmãnh liệt, khắc nghiệt, khốc liệt
    • そっくりなgiống hệt
    • 急なきゅうなgấp, vội
    • 適当てきとうphù hợp
  30. Ngày 30

    20 từ · ×1.58

    特別な · 完全な · 盛んな

    Xem trước từ vựng
    • 特別なとくべつなđặc biệt
    • 完全なかんぜんなtoàn bộ
    • 盛んなさかんなthịnh vượng
    • 様々なさまざまなđa dạng
    • 可能なかのうなkhả thi
    • 不可能なふかのうなbất khả thi
    • 基本的なきほんてきなmang tính cơ bản, căn bản
    • 国際的なこくさいてきなtính quốc tế
    • ばらばらなrải rác, bừa bãi
    • ぼろぼろなrách nát, te tua
    • 非常にひじょうにrất
    • 大変たいへんrất nhiều
    • ほとんどhầu như, hầu hết
    • 大体だいたいđại khái
    • かなりkhá
    • ずいぶんkhá là, tương đối
    • けっこうkhá, cũng được, đủ rồi
    • 大分だいぶchủ yếu, khá
    • もっとhơn nữa
    • すっかりhoàn toàn, toàn bộ
  31. Ngày 31

    20 từ · ×1.6

    いっぱい · ぎりぎり · ぴったり

    Xem trước từ vựng
    • いっぱいđầy
    • ぎりぎりgần, sát nút
    • ぴったりvừa vặn, đúng
    • たいていthường thì, hầu như
    • 同時にどうじにcùng lúc
    • 前もってまえもってtrước
    • すぐngay lập tức
    • もうすぐsắp
    • 突然とつぜんđột nhiên
    • あっという間にあっというまにloáng một cái
    • いつの間にかいつのまにかlúc nào không biết
    • しばらくmột lúc, một thời gian
    • ずっとsuốt, nhiều
    • 相変わらずあいかわらずnhư mọi khi
    • 次々につぎつぎにlần lượt
    • どんどんdần dần
    • ますますcàng ngày càng
    • やっとcuối cùng, vừa đủ
    • とうとうcuối cùng
    • ついにcuối cùng, sau cùng
  32. Ngày 32

    20 từ · ×1.62

    もちろん · やはり · きっと

    Xem trước từ vựng
    • もちろんtất nhiên
    • やはりnhư dự tính
    • きっとnhất định, chắc chắn
    • ぜひbằng mọi giá, nhất định
    • なるべくtrong khả năng có thể
    • 案外あんがいkhông ngờ đến
    • もしかするとcó lẽ
    • まさかkhông ngờ
    • うっかりlơ đễnh, không để ý
    • ついlỡ
    • 思わずおもわずbất chợt, không ngờ đến
    • ほっとyên tâm
    • いらいらnóng ruột
    • のんびりthong thả
    • 実はじつはthực tế là
    • 読書どくしょđọc viết
    • 演奏えんそうbiểu diễn
    • 芸術げいじゅつnghệ thuật
    • 検査けんさkiểm tra
    • 血液けつえきmáu
  33. Ngày 33

    20 từ · ×1.64

    治療 · 症状 · 予防

    Xem trước từ vựng
    • 治療ちりょうtrị liệu
    • 症状しょうじょうtriệu chứng
    • 予防よぼうdự phòng
    • 栄養えいようdinh dưỡng
    • 手術しゅじゅつphẫu thuật
    • 死亡しぼうtử vong
    • いのちsinh mạng
    • 一生いっしょうsuốt đời
    • 誤解ごかいhiểu nhầm
    • 後悔こうかいhối hận
    • わけlý do
    • 態度たいどthái độ
    • くせthói quen
    • 礼儀れいぎlễ nghĩa
    • 文句もんくphàn nàn
    • 表情ひょうじょうvẻ mặt, thần thái
    • 表面ひょうめんbề mặt
    • 禁煙きんえんcấm hút thuốc
    • 禁止きんしcấm chỉ
    • 完成かんせいhoàn thành
  34. Ngày 34

    20 từ · ×1.66

    課題 · 例外 · 基本

    Xem trước từ vựng
    • 課題かだいđề bài, vấn đề phải giải quyết
    • 例外れいがいngoại lệ
    • 基本きほんcơ bản
    • 記録きろくkỉ lục
    • 状態じょうたいtrạng thái
    • 出来事できごとsự kiện
    • 場面ばめんhiện trường
    • 機会きかいcơ hội
    • 距離きょりkhoảng cách
    • 提案ていあんđề xuất
    • やり取りやりとりtrao đổi, làm việc
    • 知識ちしきkiến thức
    • 実力じつりょくthực lực
    • 手段しゅだんcách thức, thủ đoạn
    • 代表だいひょうđại biểu
    • 影響えいきょうảnh hưởng
    • 効果こうかhiệu quả
    • 印象いんしょうấn tượng
    • しるしdấu, dấu hiệu
    • 合図あいずám hiệu
  35. Ngày 35

    20 từ · ×1.68

    共通 · 協調 · 省略

    Xem trước từ vựng
    • 共通きょうつうchung
    • 協調きょうちょうnhấn mạnh
    • 省略しょうりゃくlược bỏ, rút gọn
    • 挑戦ちょうせんthử thách
    • やる気やるきđộng lực
    • 勇気ゆうきdũng cảm, dũng khí
    • 資格しかくbằng cấp, tư cách
    • 申請しんせいđăng ký, yêu cầu
    • 本人ほんにんngười ủy thác
    • 契約けいやくhợp đồng
    • 証明しょうめいchứng minh
    • 変更へんこうthay đổi, sửa đổi (kế hoạch, nội dung)
    • 保存ほぞんbảo tồn
    • 保護ほごbảo vệ, bảo hộ
    • 環境かんきょうmôi trường
    • 資源しげんtài nguyên
    • 不足ふそくthiếu
    • 平均へいきんtrung bình
    • 割合わりあいtỷ lệ
    • 商売しょうばいkinh doanh, buôn bán
  36. Ngày 36

    20 từ · ×1.7

    商品 · 質 · 型

    Xem trước từ vựng
    • 商品しょうひんhàng hóa, mặt hàng
    • しつchất
    • かたkhuôn, mẫu
    • 生産せいさんsản xuất
    • 消費しょうひtiêu dùng, tiêu thụ
    • 物価ぶっかgiá cả, vật giá
    • 倒産とうさんphá sản
    • 携帯けいたいđiện thoại di động; di động
    • 現代げんだいhiện tại
    • 世紀せいきthế kỷ
    • 文化ぶんかvăn hóa
    • 都市としthành phố
    • 地方ちほうđịa phương
    • 戦争せんそうchiến tranh
    • 平和へいわhòa bình
    • 上るのぼるleo lên
    • 下るくだるđi xuống
    • 進むすすむtiến lên
    • 進めるすすめるthúc đẩy, xúc tiến
    • 通るとおるthông qua, đi qua
  37. Ngày 37

    20 từ · ×1.72

    通す · 超える · 過ぎる

    Xem trước từ vựng
    • 通すとおすxuyên qua, thông qua
    • 超えるこえるvượt quá
    • 過ぎるすぎるquá, đi qua
    • 過ごすすごすtrải qua
    • 移るうつるdi chuyển
    • 移すうつすchuyển
    • 連れるつれるdẫn, dắt
    • 寄るよるghé sát, lại gần
    • 寄せるよせるdựa vào, dời sang một bên
    • 与えるあたえるtrao, cung cấp
    • 得るえるthu được, lĩnh hội
    • 向くむくhướng, đối diện
    • 向けるむけるhướng đến, quay
    • 勧めるすすめるrủ, mời, gợi ý
    • 薦めるすすめるgiới thiệu, gợi ý
    • 任せるまかせるtin tưởng, giao phó
    • 守るまもるgiữ, tuân thủ, bảo vệ
    • 争うあらそうgây gổ, tranh giành
    • 臨むのぞむước
    • 信じるしんじるtin tưởng
  38. Ngày 38

    20 từ · ×1.74

    通じる · 飽きる · 思いつく

    Xem trước từ vựng
    • 通じるつうじるhiểu, thông qua
    • 飽きるあきるchán ngấy
    • 思いつくおもいつくnảy ra ý tưởng
    • 思いやるおもいやるquan tâm, thông cảm
    • 熱中するねっちゅうするnghiện, hào hứng, đam mê cái gì đó
    • 暮らすくらすsinh sống
    • 巻くまくquấn
    • 結ぶむすぶbuộc, cột, nối
    • 済むすむkết thúc, hoàn thành
    • 済ませるすませるlàm cho xong, giải quyết xong
    • 出来るできるcó thể, hoàn thành
    • 切れるきれるcắt
    • 切らすきらすhết
    • 伝わるつたわるlan truyền
    • 伝えるつたえるtruyền đạt
    • 続くつづくtiếp diễn, kéo dài
    • 続けるつづけるtiếp tục làm, duy trì
    • つながるnối, buộc vào
    • つなぐkết nối
    • つなげるkết nối, làm chặt thêm
  39. Ngày 39

    20 từ · ×1.76

    伸びる · 伸ばす · 延びる

    Xem trước từ vựng
    • 伸びるのびるkéo dài, lan ra, lớn lên, trưởng thành
    • 伸ばすのばすkéo dài, vươn
    • 延びるのびるtrì hoãn, kéo dài
    • 延ばすのばすmở rộng ra, kéo dài
    • 重なるかさなるtrùng với, chồng chất
    • 重ねるかさねるchồng lên, chất lên
    • 広がるひろがるmở rộng, lan tràn
    • 広げるひろげるmở rộng, nới rộng
    • 載るのるđăng lên, đặt
    • 載せるのせるđăng tải, chất lên
    • 揃うそろうthu thập
    • 揃えるそろえるtổng hợp, gộp, sắp xếp lại
    • 纏まるまとまるlắng, đọng, chìm xuống
    • 纏めるまとめるtóm tắt, tổng hợp
    • 付くつくdính
    • 付けるつけるgắn, thêm vào
    • 貯まるたまるđược tiết kiệm
    • 貯めるためるdành dụm, tích trữ
    • 混じるまじるgiao vào, lẫn vào
    • 混ざるまざるđược trộn lẫn
  40. Ngày 40

    20 từ · ×1.78

    混ぜる · 溶ける · 解く

    Xem trước từ vựng
    • 混ぜるまぜるtrộn vào
    • 溶けるとけるđược giải quyết, chảy
    • 解くとくgiải quyết, tan chảy
    • 含むふくむchứa, bao gồm
    • 含めるふくめるbao gồm
    • 抜けるぬけるnhổ, rút, rời
    • 抜くぬくlấy ra, nhổ, rút
    • 現れるあらわれるxuất hiện
    • 現すあらわすxuất hiện, biểu lộ ra
    • 表れるあらわれるbiểu hiện, bộc lộ ra
    • 表すあらわすbiểu thị, biểu lộ
    • 散るちるbị tàn, rụng
    • 散らすちらすtàn, làm rụng
    • 明けるあけるhé lộ, bắt đầu, mở ra
    • 差すさすgiơ (tay), giương (ô)
    • パートナーđối tác
    • リーダーlãnh đạo
    • ボランティアtình nguyện
    • コミュニケーションgiao tiếp
    • ユーモアhài hước
  41. Ngày 41

    20 từ · ×1.8

    ショック · ストレス · バランス

    Xem trước từ vựng
    • ショックshock, choáng
    • ストレスcăng thẳng, stress
    • バランスcân bằng
    • レベルtrình độ, level
    • アップnâng lên, up
    • ダウンtụt xuống, down
    • プラスphép cộng, tác động tích cực
    • マイナスphép trừ, điều bất lợi
    • イメージhình ảnh
    • コンテストcuộc thi
    • マスコミthông tin truyền thông
    • プライバシーcá nhân, riêng tư
    • オフィスvăn phòng
    • ルールquy tắc
    • マナーquy tắc cư xử
    • ミスlỗi
    • スケジュールlịch, kế hoạch
    • タイトルtiêu đề
    • テーマchủ đề
    • ストーリーcâu chuyện
  42. Ngày 42

    20 từ · ×1.82

    ヒット · ブランド · レンタル

    Xem trước từ vựng
    • ヒットnổi tiếng (hit)
    • ブランドnhãn hiệu
    • レンタルthuê
    • リサイクルtái chế
    • ラベルnhãn mác
    • タイプloại
    • スタイルstyle, phong cách
    • セットcài đặt, set
    • ウイルスvirus
    • ロボットrobot
    • エネルギーnăng lượng
    • デジタルkỹ thuật số
    • マイクmic, micrô
    • ブレーキphanh
    • ペンキsơn
    • 炊けるたけるđược nấu
    • 炊くたくnấu cơm
    • 煮えるにえるđược nấu, được ninh
    • 煮るにるnấu, ninh
    • 炒めるいためるxào
  43. Ngày 43

    20 từ · ×1.84

    焼ける · 焼く · ゆでる

    Xem trước từ vựng
    • 焼けるやけるđược nướng
    • 焼くやくnướng
    • ゆでるluộc
    • 揚げるあげるrán, chiên
    • 蒸すむすhấp
    • ぐっすりngủ say
    • きちんとngay ngắn, nghiêm chỉnh
    • しっかりvững vàng, kỹ càng
    • はっきりrõ ràng
    • じっとnhìn chằm chằm
    • そっとnhẹ nhàng, yên lặng
    • 別々にべつべつにriêng biệt, riêng ra
    • それぞれlần lượt, tương ứng
    • 互いにたがいにcùng nhau
    • 直接ちょくせつtrực tiếp
    • 本当にほんとうにthật lòng, thật sự
    • 必ずかならずnhất thiết phải, thế nào cũng
    • 絶対にぜったいにtuyệt đối
    • 特にとくにđặc biệt là
    • ただchỉ
  44. Ngày 44

    20 từ · ×1.86

    少なくとも · 決して · 少しも

    Xem trước từ vựng
    • 少なくともすくなくともít nhất là, tối thiểu là
    • 決してけっしてkhông bao giờ
    • 少しもすこしも1 chút cũng (không)
    • ちっとも(không) tí gì
    • 全くまったくtoàn bộ, tất cả, thật tình
    • とてもrất, vô cùng
    • どんなにthế nào cũng, kiểu gì cũng
    • どうしてもdù thế nào cũng
    • まるでhoàn toàn, giống như
    • 一体いったいđồng nhất, là một
    • 別にべつにđặc biệt, không có gì
    • たったchỉ, mỗi
    • ほんのchỉ vỏn vẹn, chút ít
    • それでthế thì
    • そこでtiếp theo
    • そのうえthêm vào đó, hơn thế nữa
    • またnữa
    • またはhoặc là (chọn một trong hai)
    • それともhay là (dùng trong câu hỏi)
    • つまりtóm lại

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5