Ngày 1
20 từ男性 · 女性 · 高齢
Xem trước từ vựng
- 男性だんせいđàn ông, nam giới
- 女性じょせいphụ nữ, nữ giới
- 高齢こうれいcao tuổi
- 年上としうえlớn (tuổi) hơn
- 目上めうえbề trên, người trên mình
- 先輩せんぱいtiền bối, đàn anh
- 後輩こうはいhậu bối, đàn em
- 上司じょうしcấp trên
- 相手あいてđối phương, đối tác, đối thủ
- 知り合いしりあいngười quen
- 友人ゆうじんbạn bè, bạn thân
- 仲なかquan hệ giữa người với người, tình bạn
- 生年月日せいねんがっぴngày tháng năm sinh
- 誕生たんじょうra đời, bắt nguồn
- 年としnăm, tuổi
- 出身しゅっしんxuất thân, quê quán
- 故郷こきょうquê quán
- 成長せいちょうtrưởng thành, tăng trưởng
- 成人せいじんngười trưởng thành
- 合格ごうかくthi đỗ, đậu, đủ điều kiện