Ngày 14
苦手な · 熱心な · 夢中な
20 từ · hệ số ×1.26 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
苦手な · 熱心な · 夢中な
20 từ · hệ số ×1.26 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.