Ngày 2
進学 · 退学 · 就職
20 từ · hệ số ×1.02 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
進学 · 退学 · 就職
20 từ · hệ số ×1.02 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.