Ngày 21
偽 · 別 · 国籍
20 từ · hệ số ×1.4 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
偽 · 別 · 国籍
20 từ · hệ số ×1.4 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.