Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Ngày 29

浅い · 固い · ぬるい

20 từ · hệ số ×1.56 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.