Ngày 30
特別な · 完全な · 盛んな
20 từ · hệ số ×1.58 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
特別な · 完全な · 盛んな
20 từ · hệ số ×1.58 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.