Ngày 39
伸びる · 伸ばす · 延びる
20 từ · hệ số ×1.76 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
伸びる · 伸ばす · 延びる
20 từ · hệ số ×1.76 · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.