Bài 1
曖昧 ・ 微妙 ・ 含意 ・ 含蓄 ・ 暗示
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
曖昧 ・ 微妙 ・ 含意 ・ 含蓄 ・ 暗示
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.