Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học kanji Minna no Nihongo N1

みんなの日本語 上級 漢字Minna N1 漢字

Trọn bộ kanji みんなの日本語 上級, theo bài học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    19 từ

    曖昧 ・ 微妙 ・ 含意 ・ 含蓄 ・ 暗示

    Xem trước từ vựng
    • 曖昧あいまいmơ hồ, không rõ ràng
    • 微妙びみょうtinh tế, tế nhị
    • 含意がんいý nghĩa ẩn
    • 含蓄がんちくsâu sắc, hàm súc
    • 暗示あんじgợi ý, ám thị
    • 示唆しさgợi ý, đề cập
    • 言外之意がんがい之意ý ngoài lời
    • 弦外之音げんがい之音âm ngoài dây
    • 潜むひそむẩn náu, tiềm ẩn
    • 顕在化けんざいかhiện hữu hóa
    • 顕現けんげんhiển hiện
    • 顕示けんじhiển thị
    • 顕著けんちょnổi bật, rõ rệt
    • 顕在けんざいhiện tại, hiện hữu
    • 顕著けんちょnổi bật
    • 顕在化けんざいかhiện hữu hóa
    • 顕現けんげんhiển hiện
    • 顕示けんじhiển thị
    • 顕著けんちょnổi bật
  2. Bài 2

    20 từ

    抽象 ・ 具体 ・ 本質 ・ 実質 ・ 実態

    Xem trước từ vựng
    • 抽象ちゅうしょうtrừu tượng
    • 具体ぐたいcụ thể
    • 本質ほんしつbản chất
    • 実質じっしつthực chất
    • 実態じったいthực thể
    • 実体じったいthực thể
    • 実像じつぞうthực ảnh
    • 虚像きょぞうảo ảnh
    • 仮想かそうgiả thiết
    • 仮定かていgiả định
    • 前提ぜんていtiền đề
    • 条件じょうけんđiều kiện
    • 要件ようけんyêu cầu
    • 必須ひっすbắt buộc
    • 不可欠ふけっけつkhông thể thiếu
    • 必不可少ひっすてきふほうkhông thể thiếu
    • 必要条件ひつようじょうけんđiều kiện cần
    • 十分条件じゅうぶんじょうけんđiều kiện đủ
    • 必要十分条件ひつようじゅうぶんじょうけんđiều kiện cần và đủ
    • 論理的ろんりてきlogic, hợp lý
  3. Bài 3

    20 từ

    因果 ・ 相関 ・ 関連 ・ 因果関係 ・ 相関関係

    Xem trước từ vựng
    • 因果いんがnhân quả
    • 相関そうかんtương quan
    • 関連かんれんliên quan
    • 因果関係いんがかんけいquan hệ nhân quả
    • 相関関係そうかんかんけいquan hệ tương quan
    • 関連性かんれんせいtính liên quan
    • 因果律いんがりつluật nhân quả
    • 相関性そうかんせいtính tương quan
    • 関連詞かんれんしtừ liên quan
    • 類義語るいぎごtừ đồng nghĩa
    • 同義語どうぎごtừ đồng nghĩa
    • 反義語はんぎごtừ trái nghĩa
    • 対義語たいぎごtừ đối nghĩa
    • 類語るいごtừ đồng loại
    • 類義るいぎđồng nghĩa
    • 同義どうぎđồng nghĩa
    • 反義はんぎtrái nghĩa
    • 対義たいぎđối nghĩa
    • 類義語るいぎごtừ đồng nghĩa
    • 類義るいぎđồng nghĩa
  4. Bài 4

    19 từ

    矛盾 ・ 悖論 ・ 逆説 ・ 矛盾する ・ 矛盾する

    Xem trước từ vựng
    • 矛盾むじゅんmâu thuẫn
    • 悖論はいろんnghịch lý
    • 逆説ぎゃくせつnghịch thuyết
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
    • 矛盾するむじゅんするmâu thuẫn
  5. Bài 5

    20 từ

    普遍 ・ 特殊 ・ 個別 ・ 一般的 ・ 普遍的

    Xem trước từ vựng
    • 普遍ふへんphổ biến, phổ quát
    • 特殊とくしゅđặc thù, đặc biệt
    • 個別こべつcá biệt, riêng lẻ
    • 一般的いっぱんてきchung, tổng quát
    • 普遍的ふへんてきphổ quát
    • 特殊的とくしゅてきđặc thù
    • 個別的こべつてきcá biệt
    • 普遍的ふへんてきphổ quát
    • 特殊的とくしゅてきđặc thù
    • 個別的こべつてきcá biệt
    • 普遍的ふへんてきphổ quát
    • 特殊的とくしゅてきđặc thù
    • 個別的こべつてきcá biệt
    • 普遍的ふへんてきphổ quát
    • 特殊的とくしゅてきđặc thù
    • 個別的こべつてきcá biệt
    • 普遍的ふへんてきphổ quát
    • 特殊的とくしゅてきđặc thù
    • 個別的こべつてきcá biệt
    • 普遍的ふへんてきphổ quát
  6. Bài 6

    20 từ

    規範 ・ 倫理 ・ 道徳 ・ 規範的 ・ 倫理的

    Xem trước từ vựng
    • 規範きはんchuẩn mực, quy phạm
    • 倫理りんりđạo đức, luân lý
    • 道徳どうとくđạo đức
    • 規範的きはんてきquy phạm
    • 倫理的りんりてきluân lý
    • 道徳的どうとくてきđạo đức
    • 規範的きはんてきquy phạm
    • 倫理的りんりてきluân lý
    • 道徳的どうとくてきđạo đức
    • 規範的きはんてきquy phạm
    • 倫理的りんりてきluân lý
    • 道徳的どうとくてきđạo đức
    • 規範的きはんてきquy phạm
    • 倫理的りんりてきluân lý
    • 道徳的どうとくてきđạo đức
    • 規範的きはんてきquy phạm
    • 倫理的りんりてきluân lý
    • 道徳的どうとくてきđạo đức
    • 規範的きはんてきquy phạm
    • 倫理的りんりてきluân lý
  7. Bài 7

    20 từ

    善悪 ・ 美醜 ・ 是非 ・ 善悪 ・ 美醜

    Xem trước từ vựng
    • 善悪ぜんあくthiện ác, tốt xấu
    • 美醜びしゅうđẹp xấu, mỹ xấu
    • 是非ぜひphải, chắc chắn
    • 善悪ぜんあくthiện ác
    • 美醜びしゅうđẹp xấu
    • 是非ぜひphải, chắc chắn
    • 善悪ぜんあくthiện ác
    • 美醜びしゅうđẹp xấu
    • 是非ぜひphải, chắc chắn
    • 善悪ぜんあくthiện ác
    • 美醜びしゅうđẹp xấu
    • 是非ぜひphải, chắc chắn
    • 善悪ぜんあくthiện ác
    • 美醜びしゅうđẹp xấu
    • 是非ぜひphải, chắc chắn
    • 善悪ぜんあくthiện ác
    • 美醜びしゅうđẹp xấu
    • 是非ぜひphải, chắc chắn
    • 善悪ぜんあくthiện ác
    • 美醜びしゅうđẹp xấu
  8. Bài 8

    19 từ

    存在 ・ 実在 ・ 仮想 ・ 仮想空間 ・ 仮想現実

    Xem trước từ vựng
    • 存在そんざいtồn tại
    • 実在じつざいthực tại
    • 仮想かそうgiả thiết
    • 仮想空間かそうくうかんkhông gian ảo
    • 仮想現実かそうげんじつthực tế ảo
    • 拡張現実かくこうげんじつthực tế tăng cường
    • 混合現実こんごうげんじつthực tế hỗn hợp
    • 没入型ぼつにゅうがたkiểu nhập tâm
    • 非没入型ひぼつにゅうがたkiểu không nhập tâm
    • 双方向そうほうこうhai chiều
    • 単方向たんほうこうmột chiều
    • 双方向性そうほうこうせいtính hai chiều
    • 単方向性たんほうこうせいtính một chiều
    • 相互性そうごせいtính tương hỗ
    • 自律性じりつせいtính tự luật
    • 自己組織じこそしきtự tổ chức
    • 自己複製じこふくせいtự sao chép
    • 自己発展じこはってんtự phát triển
    • 自己進化じこしんかtự tiến hóa
  9. Bài 9

    20 từ

    認識 ・ 表象 ・ 意味 ・ 認知 ・ 認知症

    Xem trước từ vựng
    • 認識にんしきnhận thức
    • 表象ひょうじょうbiểu tượng
    • 意味いみý nghĩa
    • 認知にんちnhận biết
    • 認知症にんちしょうchứng mất trí nhớ
    • 認知機能にんちきのうchức năng nhận thức
    • 認知プロセスにんちプロセスquá trình nhận thức
    • 認知モデルにんちモデルmô hình nhận thức
    • 認知科学にんちかがくkhoa học nhận thức
    • 認知心理学にんちしんりがくtâm lý học nhận thức
    • 認知神経科学にんちしんけいかがくkhoa học thần kinh nhận thức
    • 認知発達にんちはったつphát triển nhận thức
    • 認知偏差にんちへんさthiên kiến nhận thức
    • 認知負荷にんちふかtải nhận thức
    • 認知様式にんちようしきphong cách nhận thức
    • 認知スタイルにんちスタイルphong cách nhận thức
    • 認知プロファイルにんちプロファイルhồ sơ nhận thức
    • 認知特性にんちとくせいđặc tính nhận thức
    • 認知能力にんちのうりょくnăng lực nhận thức
    • 認知資源にんちしげんtài nguyên nhận thức
  10. Bài 10

    20 từ

    記憶 ・ 忘却 ・ 想起 ・ 想起 ・ 想起

    Xem trước từ vựng
    • 記憶きおくký ức, trí nhớ
    • 忘却ぼうきゃくquên lãng
    • 想起そうきtưởng nhớ, hồi tưởng
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
    • 想起そうきtưởng nhớ
  11. Bài 11

    20 từ

    感情 ・ 情緒 ・ 気分 ・ 感情 ・ 情緒

    Xem trước từ vựng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm, cảm xúc
    • 気分きぶんtâm trạng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm
    • 気分きぶんtâm trạng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm
    • 気分きぶんtâm trạng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm
    • 気分きぶんtâm trạng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm
    • 気分きぶんtâm trạng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm
    • 気分きぶんtâm trạng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 情緒じょうちょtình cảm
  12. Bài 12

    20 từ

    意志 ・ 意思 ・ 意向 ・ 意志 ・ 意思

    Xem trước từ vựng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ, ý định
    • 意向いこうý hướng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ
    • 意向いこうý hướng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ
    • 意向いこうý hướng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ
    • 意向いこうý hướng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ
    • 意向いこうý hướng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ
    • 意向いこうý hướng
    • 意志いしý chí
    • 意思いしý tứ

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5