Bài 12
意志 ・ 意思 ・ 意向 ・ 意志 ・ 意思
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
意志 ・ 意思 ・ 意向 ・ 意志 ・ 意思
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.