Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 12

意志 ・ 意思 ・ 意向 ・ 意志 ・ 意思

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.