Bài 5
普遍 ・ 特殊 ・ 個別 ・ 一般的 ・ 普遍的
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
普遍 ・ 特殊 ・ 個別 ・ 一般的 ・ 普遍的
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.