Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 6

規範 ・ 倫理 ・ 道徳 ・ 規範的 ・ 倫理的

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.