Bài 7
善悪 ・ 美醜 ・ 是非 ・ 善悪 ・ 美醜
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
善悪 ・ 美醜 ・ 是非 ・ 善悪 ・ 美醜
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.