Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học từ vựng Minna no Nihongo N3

みんなの日本語 中級Ⅰ 語彙Minna N3 語彙

Trọn bộ từ vựng みんなの日本語 中級Ⅰ, 12 bài học, mỗi ngày 20 từ. Thẻ nào cũng có âm Hán Việt — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    20 từ

    傾向 ・ 義務 ・ 権利

    Xem trước từ vựng
    • 傾向けいこうxu hướng, khuynh hướng
    • 義務ぎむnghĩa vụ
    • 権利けんりquyền lợi
    • 責任せきにんtrách nhiệm
    • 自由じゆうtự do
    • 平等びょうどうbình đẳng
    • 公正こうせいcông chính
    • 公平こうへいcông bằng
    • 民主みんしゅdân chủ
    • 主義しゅぎchủ nghĩa
    • 資本しほんvốn, tư bản
    • 主義しゅぎchủ nghĩa
    • 社会しゃかいxã hội
    • 主義しゅぎchủ nghĩa
    • 共産きょうさんcộng sản
    • 主義しゅぎchủ nghĩa
    • 封建ふけんphong kiến
    • 制度せいどchế độ
    • 改革かいかくcải cách
    • 革命かくめいcách mạng
  2. Bài 2

    20 từ

    貢献 ・ 維持 ・ 確保

    Xem trước từ vựng
    • 貢献こうけんđóng góp, cống hiến
    • 維持いじduy trì
    • 確保かくほđảm bảo
    • 調整ちょうせいđiều chỉnh
    • 反映はんえいphản ánh
    • 認識にんしきnhận thức
    • 理解りかいhiểu, thấu hiểu
    • 共感きょうかんcộng cảm
    • 同情どうじょうđồng cảm, thương cảm
    • 共鳴きょうめいcộng minh, cộng hưởng
    • 感動かんどうcảm động
    • 感激かんげきcảm kích
    • 感謝かんしゃcảm tạ
    • 感激かんげきcảm kích
    • 感銘かんめいcảm minh, ấn tượng sâu
    • 感慨かんがいcảm khái
    • 感動かんどうcảm động
    • 感心かんしんcảm phục
    • 感服かんぷくcảm phục
    • 感嘆かんたんcảm thán
  3. Bài 3

    20 từ

    抽象的 ・ 具体的 ・ 本質

    Xem trước từ vựng
    • 抽象的ちゅうしょうてきtrừu tượng
    • 具体的ぐたいてきcụ thể
    • 本質ほんしつbản chất
    • 仮定かていgiả định
    • 検証けんしょうkiểm chứng
    • 論拠ろんきょlập luận, luận cứ
    • 妥当性だとうせいtính hợp lý
    • 普遍性ふへんせいtính phổ biến
    • 特殊性とくしゅせいtính đặc thù
    • 規範きはんchuẩn mực
    • 基準きじゅんtiêu chuẩn
    • 指標しひょうchỉ tiêu
    • 尺度しゃくどthước đo
    • 枠組みわくぐみkhung, cấu trúc
    • 構造こうぞうcấu trúc
    • 体系たいけいhệ thống
    • システムシステムhệ thống
    • メカニズムメカニズムcơ chế
    • プロセスプロセスquá trình
    • アプローチアプローチcách tiếp cận
  4. Bài 4

    20 từ

    交渉 ・ 妥協 ・ 譲歩

    Xem trước từ vựng
    • 交渉こうしょうđàm phán, thương lượng
    • 妥協だきょうthỏa hiệp
    • 譲歩じょうほnhượng bộ
    • 主張しゅちょうchủ trương, lập trường
    • 立場たちばlập trường
    • 観点かんてんgóc nhìn
    • 視点してんđiểm nhìn
    • 立場たちばlập trường
    • 姿勢しせいthái độ, tư thế
    • 態度たいどthái độ
    • 方針ほうしんphương châm
    • 方策ほうさくphương sách
    • 手段しゅだんphương tiện, thủ đoạn
    • 方法ほうほうphương pháp
    • 手法しゅほうthủ pháp
    • 技法ぎほうkỹ pháp
    • 技術ぎじゅつkỹ thuật
    • 技巧ぎこうkỹ xảo
    • 技巧ぎこうkỹ xảo
    • 技巧ぎこうkỹ xảo
  5. Bài 5

    20 từ

    主張 ・ 反論 ・ 説得

    Xem trước từ vựng
    • 主張しゅちょうchủ trương, lập trường
    • 反論はんろんphản luận
    • 説得せっとくthuyết phục
    • 説明せつめいgiải thích, thuyết minh
    • 説明せつめいgiải thích
    • 論理ろんりlogic, lý luận
    • 論証ろんしょうluận chứng
    • 根拠こんきょcăn cứ
    • 証拠しょうこbằng chứng
    • 材料ざいりょうnguyên liệu, tài liệu
    • 資料しりょうtài liệu
    • データデータdữ liệu
    • 情報じょうほうthông tin
    • 事実じじつsự thật
    • 現実げんじつhiện thực
    • 実際じっさいthực tế
    • 現実げんじつhiện thực
    • 実際じっさいthực tế
    • 現実げんじつhiện thực
    • 実際じっさいthực tế
  6. Bài 6

    20 từ

    提案 ・ 承諾 ・ 拒否

    Xem trước từ vựng
    • 提案ていあんđề xuất
    • 承諾しょうだくchấp nhận, cam kết
    • 拒否きょひtừ chối
    • 承認しょうにんthông qua, thừa nhận
    • 認可にんかnhận xét, phê duyệt
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
    • 承認しょうにんthông qua
  7. Bài 7

    20 từ

    議論 ・ 討論 ・ 対話

    Xem trước từ vựng
    • 議論ぎろんbiện luận, thảo luận
    • 討論とうろんthảo luận
    • 対話たいわđối thoại
    • 会話かいわhội thoại
    • 交渉こうしょうđàm phán
    • 協議きょうぎhội nghị, hiệp thương
    • 面談めんだんphỏng vấn, gặp mặt
    • 面接めんせつphỏng vấn
    • 質問しつもんcâu hỏi
    • 回答とうとうtrả lời
    • 質疑ぎしつchất vấn
    • 応答おうとうứng đáp
    • 返答へんとうphản đáp
    • 返信へんしんphản hồi
    • 連絡れんらくliên lạc
    • 接触せっしょくtiếp xúc
    • 交流こうりゅうgiao lưu
    • 往来おうらいtương lai, qua lại
    • 関係かんけいquan hệ
    • 繋がりつながりsự liên kết
  8. Bài 8

    20 từ

    発表 ・ 報告 ・ 発表

    Xem trước từ vựng
    • 発表はっぴょうphát biểu, công bố
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 発表はっぴょうphát biểu
    • 報告ほうこくbáo cáo
  9. Bài 9

    20 từ

    依頼 ・ 依頼 ・ 依頼

    Xem trước từ vựng
    • 依頼いらいyêu cầu, yêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
  10. Bài 10

    20 từ

    依頼 ・ 依頼 ・ 依頼

    Xem trước từ vựng
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
  11. Bài 11

    20 từ

    依頼 ・ 依頼 ・ 依頼

    Xem trước từ vựng
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
  12. Bài 12

    20 từ

    依頼 ・ 依頼 ・ 依頼

    Xem trước từ vựng
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu
    • 依頼いらいyêu cầu

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5