Bài 1
20 từ傾向 ・ 義務 ・ 権利
Xem trước từ vựng
- 傾向けいこうxu hướng, khuynh hướng
- 義務ぎむnghĩa vụ
- 権利けんりquyền lợi
- 責任せきにんtrách nhiệm
- 自由じゆうtự do
- 平等びょうどうbình đẳng
- 公正こうせいcông chính
- 公平こうへいcông bằng
- 民主みんしゅdân chủ
- 主義しゅぎchủ nghĩa
- 資本しほんvốn, tư bản
- 主義しゅぎchủ nghĩa
- 社会しゃかいxã hội
- 主義しゅぎchủ nghĩa
- 共産きょうさんcộng sản
- 主義しゅぎchủ nghĩa
- 封建ふけんphong kiến
- 制度せいどchế độ
- 改革かいかくcải cách
- 革命かくめいcách mạng