Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 4

交渉 ・ 妥協 ・ 譲歩

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.