Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 1

会議 ・ 出張 ・ 担当 ・ 部長 ・ 課長

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.