Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học kanji Minna no Nihongo N4

みんなの日本語 初級Ⅱ 漢字Minna N4 漢字

Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅱ, theo bài học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    18 từ

    見ます, 診ます ・ 探します,捜します ・ 遅れます [時間に~] ・ 間に合います [時間に~] ・ 拾います

    Xem trước từ vựng
    • 見ます, 診ますみますxem, khám bệnh
    • 探します,捜しますさがしますtìm, tìm kiếm
    • 遅れます [時間に~]おくれます [じかんに~]chậm, muộn [giờ]
    • 間に合います [時間に~]まにあいます [じかんに~]kịp [giờ]
    • 拾いますひろいますnhặt, lượm
    • 連絡しますれんらくしますliên lạc
    • 気分がいいきぶんがいいcảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
    • 気分が悪いきぶんがわるいcảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
    • 運動会うんどうかいhội thi thể thao
    • 盆踊りぼんおどりmúa Bon
    • 場所ばしょđịa điểm
    • 財布さいふcái ví
    • 国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hội
    • 平日へいじつngày thường
    • ~弁~べんtiếng ~, giọng ~
    • 今度こんどlần tới
    • 直接ちょくせつtrực tiếp
    • 何でもなんでもcái gì cũng
  2. Bài 2

    16 từ

    飼います ・ 走ります [道を~] ・ 見えます [山が~] ・ 聞こえます [音が~] ・ できます [道が~]

    Xem trước từ vựng
    • 飼いますかいますnuôi (động vật)
    • 走ります [道を~]はしります [みちを~]chạy [trên đường]
    • 見えます [山が~]みえます [やまが~]nhìn thấy, có thể nhìn thấy [núi]
    • 聞こえます [音が~]きこえます [おとが~]nghe thấy, có thể nghe thấy [âm thanh~]
    • できます [道が~]できます [みちが~]được xây dựng lên, hoàn thành [con đường~]
    • 開きます [教室を~]ひらきます [きょうしつを~]mở [lớp học]
    • 心配[な]しんぱい[な]lo lắng
    • 鳥とりchim
    • 声こえtiếng nói, giọng nói
    • 波なみsóng
    • 花火はなびpháo hoa
    • 道具どうぐdụng cụ, công cụ
    • 家いえnhà
    • ~教室~きょうしつlớp học ~
    • 方かたvị, ngài (kính ngữ của ひと)
    • ~後~ご~ sau (khoảng thời gian)
  3. Bài 3

    30 từ

    売れます ・ 踊ります ・ 選びます ・ 通います [大学に~] ・ 熱心[な]

    Xem trước từ vựng
    • 売れますうれます [パンが~]bán chạy, được bán [bánh mì ~]
    • 踊りますおどりますnhảy, khiêu vũ
    • 選びますえらびますchọn
    • 通います [大学に~]かよいます [だいがくに~]đi học [đại học]
    • 熱心[な]ねっしん[な]nhiệt tâm, nhiệt tình, hết lòng
    • 偉いえらいvĩ đại, đáng kính, đáng khâm phục
    • 景色けしきphong cảnh
    • 美容院びよういんhiệu làm đẹp
    • 台所だいどころnhà bếp
    • 経験けいけんkinh nghiệm
    • 力ちからsức lực, năng lực
    • 人気にんきđược yêu thích(がくせいに~があります: được [sinh viên] yêu thích)
    • 形かたちhình, hình dáng
    • 色いろmàu
    • 味あじvị
    • 品物しなものhàng hóa, mặt hàng
    • 値段ねだんgiá
    • 給料きゅうりょうlương
    • 番組ばんぐみchương trình (phát thanh, truyền hình)
    • 歌手かしゅca sĩ
    • 小説しょうせつtiểu thuyết
    • 小説家しょうせつかtiểu thuyết gia, nhà văn
    • ~家~かnhà ~
    • ~機~きmáy ~
    • 息子むすこcon trai (dùng cho mình)
    • 息子さんむすこさんcon trai (dùng cho người khác)
    • 娘むすめcon gái (dùng cho mình)
    • 娘さんむすめさんcon gái (dùng cho người khác)
    • 自分じぶんbản thân, mình
    • 将来しょうらいtương lai
  4. Bài 4

    25 từ

    開きます ・ 閉まります ・ つきます [電気が~] ・ 消えます [電気が~] ・ 壊れます

    Xem trước từ vựng
    • 開きますあきます [ドアが~]mở [cửa ~]
    • 閉まりますしまります [ドアが~]đóng [cửa ~]
    • つきます [電気が~]つきます [でんきが~]sáng [điện ~]
    • 消えます [電気が~]きえます [でんきが~]tắt [điện ~]
    • 壊れますこわれます [いすが~]hỏng [cái ghế bị ~]
    • 割れますわれます [コップが~]vỡ [cái cốc bị ~]
    • 折れます [木が~]おれます [きが~]gãy [cái cây bị ~]
    • 破れます [紙が~]やぶれます [かみが~]rách [tờ giấy bị ~]
    • 汚れます [服が~]よごれます [ふくが~]bẩn [quần áo bị ~]
    • 付きますつきます [ポケットが~]có, có gắn, có kèm theo [túi]
    • 外れますはずれます [ボタンが~]tuột, bung [cái cúc bị ~]
    • 止まりますとまります [くるまが~]dừng [xe hơi ~]
    • 落としますおとしますđánh rơi
    • 掛かりますかかります [かぎが~]khóa [chìa khóa ~]
    • 取り替えますとりかえますthay
    • 片づけますかたづけますdọn dẹp
    • [お]皿[お]さらcái đĩa
    • 袋ふくろcái túi
    • 書類しょるいgiấy tờ
    • 枝えだcành cây
    • 駅員えきいんnhân viên nhà ga
    • 交番こうばんđồn cảnh sát, bốt cảnh sát
    • 返事へんじtrả lời, hồi âm
    • お先にどうぞ。おさきにどうぞ。Xin mời anh/chị đi trước.
    • 源氏物語げんじものがたりtiểu thuyết được viết bởi Murasaki Shikibu vào thời Heian
  5. Bài 5

    26 từ

    掛けます ・ 飾ります ・ 並べます ・ 植えます ・ 戻します

    Xem trước từ vựng
    • 掛けますかけますtreo
    • 飾りますかざりますtrang trí
    • 並べますならべますxếp thành hàng
    • 植えますうえますtrồng (cây)
    • 戻しますもどしますđưa về, trả về, để lại vị trí ban đầu
    • 決めますきめますquyết định
    • 予習しますよしゅうしますchuẩn bị bài mới
    • 復習しますふくしゅうしますôn bài cũ
    • 授業じゅぎょうgiờ học
    • 講義こうぎbài giảng
    • 予定よていkế hoạch, dự định
    • お知らせおしらせbản thông báo
    • 予定表よていひょうlịch làm việc
    • ごみ箱ごみばこthùng rác
    • 人形にんぎょうcon búp bê, con rối
    • 花瓶かびんlọ hoa
    • 鏡かがみcái gương
    • 引き出しひきだしngăn kéo
    • 玄関げんかんcửa vào
    • 廊下ろうかhành lang
    • 壁かべbức tường
    • 池いけcái ao
    • 元の所もとのところđịa điểm ban đầu, địa điểm gốc
    • 周りまわりxung quanh
    • 真ん中まんなかgiữa, trung tâm
    • 隅すみgóc
  6. Bài 6

    23 từ

    続けます ・ 見つけます ・ 取ります [休みを~] ・ 受けます [試験を~] ・ 申し込みます

    Xem trước từ vựng
    • 続けますつづけますtiếp tục
    • 見つけますみつけますtìm, tìm thấy
    • 取ります [休みを~]とります [やすみを~]xin [nghĩ]
    • 受けます [試験を~]うけます [しけんを~]thi [kỳ thi]
    • 申し込みますもうしこみますđăng ký
    • 休憩しますきゅうけいしますnghỉ, giải lao
    • 連休れんきゅうngày nghỉ liền nhau
    • 作文さくぶんbài văn
    • 発表はっぴょうphát biểu, công bố
    • 展覧会てんらんかいtriển lãm
    • 結婚式けっこんしきlễ cưới, đám cưới
    • [お]葬式[お]そうしきlễ tang, đám tang
    • 式しきlễ, đám
    • 本社ほんしゃtrụ sở chính
    • 支店してんchi nhánh
    • 教会きょうかいnhà thờ
    • 大学院だいがくいんcao học, sở giáo dục trên đại học
    • 動物園どうぶつえんvườn thú, vườn bách thú
    • 温泉おんせんsuối nước nóng
    • お子さんおこさんcon (dùng nói về con người khác)
    • ー号ーごうsố(hiệu)~
    • ~の方~のほうphía ~, hướng ~
    • 新神戸しんこうべtên ga ở tỉnh Hyogo
  7. Bài 7

    28 từ

    運動します ・ 成功します ・ 失敗します [試験に~] ・ 合格します [試験に~] ・ [雨が~]

    Xem trước từ vựng
    • 運動しますうんどうしますvận động, tập thể thao
    • 成功しますせいこうしますthành công
    • 失敗します [試験に~]しっぱいします [しけんに~]thất bại, trượt [thi~]
    • 合格します [試験に~]ごうかくします [しけんに~]đỗ [thi~]
    • [雨が~]やみます [あめが~]tạnh, ngừng [mưa ~]
    • 晴れますはれますnắng, quang đãng
    • 曇りますくもりますcó mây, mây mù
    • 続きます [熱が~]つづきます [ねつが~]tiếp tục, tiếp diễn [sốt]
    • 冷やしますひやしますlàm lạnh
    • 込みますこみます [みちが~]đông [đường]
    • [道が~]すきます [みちが~]vắng [đường]
    • 出ます [試合に~] [パーティーに]でます [しあいに~] [パーティーに~]tham gia [trận đấu] dự [tiệc]
    • 無理をしますむりをしますgắng sức
    • 十分[な]じゅうぶん[な]đủ
    • 先生せんせいbác sĩ
    • 空そらbầu trời
    • 太陽たいようmặt trời
    • 星ほしsao, ngôi sao
    • 風かぜgió
    • 東ひがしđông
    • 西にしtây
    • 南みなみnam
    • 北きたbắc
    • 国際~こくさい~~ quốc tế
    • 水道すいどうnước máy
    • 今夜こんやtối nay, đêm nay
    • 夕方ゆうがたchiều tối
    • 遅くおそくmuộn, khuya
  8. Bài 8

    29 từ

    逃げます ・ 騒ぎます ・ 投げます ・ 守ります ・ 始まります [式が~]

    Xem trước từ vựng
    • 逃げますにげますchạy trốn, bỏ chạy
    • 騒ぎますさわぎますlàm ồn, làm rùm beng
    • 投げますなげますném
    • 守りますまもりますbảo vệ, tuân thủ, giữ
    • 始まります [式が~]はじまります [しきが~]bắt đầu [buổi lễ ~]
    • 出席します[会議に~]しゅっせきします [かいぎに~]tham dự, tham gia [cuộc họp]
    • 伝えますつたえますtruyền, truyền đạt
    • 注意します [車に~]ちゅういします [くるまに~]chú ý [ô tô]
    • 外します [席を~]はずします [せきを~]rời, không có ở [chỗ ngồi]
    • 戻りますもどりますtrở lại, quay trở lại
    • [電話が~]あります [でんわが~]có [điện thoại]
    • 同じおなじgiống
    • 警察けいさつcảnh sát
    • 席せきchỗ ngồi, ghế
    • 締め切りしめきりhạn chót, hạn cuối
    • 規則きそくquy tắc, kỷ luật
    • 危険きけんnguy hiểm
    • 使用禁止しようきんしcấm sử dụng
    • 立入禁止たちいりきんしcấm vào
    • 徐行じょこうchạy chậm
    • 入口いりぐちcửa vào
    • 出口でぐちcửa ra
    • 非常口ひじょうぐちcửa thoát hiểm
    • 無料むりょうmiễn phí
    • 割引わりびきgiảm giá
    • 飲み放題のみほうだいuống thoải mái không giới hạn
    • 使用中しようちゅうđang sử dụng
    • 募集中ぼしゅうちゅうđang tuyển
    • ~中~ちゅうđang ~
  9. Bài 9

    19 từ

    磨きます [歯を~] ・ 組み立てます ・ 折ります ・ 気がつきます [忘れ物に~] ・ 見つかります [かぎが~]

    Xem trước từ vựng
    • 磨きます [歯を~]みがきます [はを~]mài, đánh [răng]
    • 組み立てますくみたてますlắp, lắp ráp, lắp đặt
    • 折りますおりますgấp, gập, bẻ gãy
    • 気がつきます [忘れ物に~]きがつきます [わすれものに~]nhận thấy, phát hiện [đồ bỏ quên]
    • 見つかります [かぎが~]みつかります [かぎが~]được tìm thấy [chìa khóa ~]
    • 質問しますしつもんしますhỏi
    • [お]城[お]しろthành
    • 説明書せつめいしょquyển hướng dẫn
    • 図ずsơ đồ, hình vẽ
    • 線せんđường
    • 矢印やじるしdấu mũi tên
    • 黒くろmàu đen
    • 白しろmàu trắng
    • 赤あかmàu đỏ
    • 青あおmàu xanh da trời
    • 紺こんmàu xanh lam
    • 黄色きいろmàu vàng
    • 茶色ちゃいろmàu nâu
    • お客[さん]おきゃく[さん]vị [khách]
  10. Bài 10

    22 từ

    咲きます [花が~] ・ 変わります [色が~] ・ 困ります ・ 付けます [丸を~] ・ 治ります、 直ります

    Xem trước từ vựng
    • 咲きます [花が~]さきます [はなが~]nở [hoa ~]
    • 変わります [色が~]かわります [いろが~]thay đổi, đổi [màu]
    • 困りますこまりますrắc rối, khó xử, có vấn đề
    • 付けます [丸を~]つけます [まるを~]vẽ, đánh dấu [tròn]
    • 治ります、 直りますなおります [びょうきが~] [こしょうが~]khỏi [bệnh] được sửa xong [hỏng hóc ~]
    • 入力しますにゅうりょくしますnhập vào
    • 正しいただしいđúng, chính xác
    • 向こうむこうbên kia, bên đấy, phía đằng kia
    • 島しまđảo, hòn đảo
    • 港みなとcảng, bến cảng
    • 近所きんじょhàng xóm, khu vực lân cận
    • 屋上おくじょうmái nhà, nóc nhà
    • 海外かいがいnước ngoài hải ngoại
    • 山登りやまのぼりleo núi
    • 歴史れきしlịch sử
    • 機会きかいcơ hội
    • 許可きょかphép, giấy phép
    • 丸まるtròn, vòng tròn
    • 設備せつびthiết bị
    • 炊飯器すいはんきnồi cơm điện
    • 葉はcái lá
    • 昔むかしngày xưa
  11. Bài 11

    15 từ

    [事故に~] ・ 貯金します ・ 過ぎます [7時を~] ・ 慣れます [習慣に~] ・ 腐ります [食べ物が~]

    Xem trước từ vựng
    • [事故に~]あいます [じこに~]gặp [tai nạn~]
    • 貯金しますちょきんしますtiết kiệm tiền, để dành tiền
    • 過ぎます [7時を~]すぎます [7じを~]quá, qua [7 giờ]
    • 慣れます [習慣に~]なれます [しゅうかんに~]làm quen với [tập quán]
    • 腐ります [食べ物が~]くさります [たべものが~]bị hỏng, bị thiu [thức ăn~]
    • 剣道けんどうkiếm đạo
    • 柔道じゅうどうJudo (nhu đạo)
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • 曲きょくbài hát, bản nhạc
    • 毎週まいしゅうhàng tuần
    • 毎月まいつきhàng tháng
    • 毎年まいとしhàng năm
    • 必ずかならずnhất định
    • 絶対にぜったいにnhất định, tuyệt đối
    • 上手にじょうずにgiỏi, khéo
  12. Bài 12

    27 từ

    褒めます ・ 誘います ・ 招待します ・ 頼みます ・ 注意します

    Xem trước từ vựng
    • 褒めますほめますkhen
    • 誘いますさそいますmời, rủ
    • 招待しますしょうたいしますmời
    • 頼みますたのみますnhờ
    • 注意しますちゅういしますchú ý, nhắc nhở
    • 踏みますふみますgiẫm, giẫm lên, giẫm vào
    • 壊しますこわしますphá, làm hỏng
    • 汚しますよごしますlàm bẩn
    • 行いますおこないますthực hiện, tiến hành
    • 輸出しますゆしゅつしますxuất khẩu
    • 輸入しますゆにゅうしますnhập khẩu
    • 翻訳しますほんやくしますdịch (sách, tài liệu)
    • 発明しますはつめいしますphát minh
    • 発見しますはっけんしますphát kiến, tìm ra, tìm thấy
    • 米こめgạo
    • 麦むぎlúa mạch
    • 石油せきゆdầu mỏ
    • 原料げんりょうnguyên liệu
    • 泥棒どろぼうkẻ trộm
    • 警官けいかんcảnh sát
    • 世界中せかいじゅうkhắp thế giới, toàn thế giới
    • ~中~じゅうkhắp ~, toàn ~
    • ―世紀―せいきthế kỷ -
    • 何語なにごtiếng gì
    • 東大寺とうだいじChùa Todaiji
    • 大仏だいぶつtượng phật lớn
    • 江戸時代えどじだいthời Edo (1603-1868)
  13. Bài 13

    24 từ

    参加します [旅行に~] ・ 育てます ・ 運びます ・ 入院します ・ 退院します

    Xem trước từ vựng
    • 参加します [旅行に~]さんかします [りょこうに~]tham gia [~ đi du lịch]
    • 育てますそだてますnuôi, trồng
    • 運びますはこびますchở, vận chuyển
    • 入院しますにゅういんしますnhập viện
    • 退院しますたいいんしますxuất viện
    • 入れます [電源を~]いれます [でんげんを~]bật [công tác điện, nguồn điện]
    • 切ります [電源を~]きります [でんげんを~]tắt [công tác điện, nguồn điện]
    • 掛けます [かぎを~]かけます [かぎを~]khóa [chìa khóa]
    • 気持ちがいいきもちがいいdễ chịu, thư giãn
    • 気持ちが悪いきもちがわるいkhó chịu
    • 大きな~おおきな~~ to, ~ lớn
    • 小さな~ちいさな~nhỏ, ~ bé
    • 赤ちゃんあかちゃんem bé
    • 小学校しょうがっこうtrường tiểu học
    • 中学校ちゅうがっこうtrường trung học cơ sở
    • 駅前えきまえkhu vực trước nhà ga
    • 海岸かいがんbờ biển
    • 工場こうじょうnhà máy
    • 村むらlàng
    • 指輪ゆびわnhẫn
    • 電源でんげんnguồn điện, công tắc điện
    • 習慣しゅうかんtập quán, thói quen
    • 健康けんこうsức khỏe
    • ~製~せいhàng ~
  14. Bài 14

    28 từ

    答えます [質問に~] ・ 倒れます [ビルが~] ・ 通ります [道を~] ・ 死にます ・ 安心します

    Xem trước từ vựng
    • 答えます [質問に~]こたえます [しつもんに~]trả lời [câu hỏi]
    • 倒れます [ビルが~]たおれます [ビルが~]đổ [nhà cao tầng ~]
    • 通ります [道を~]とおります [みちを~]đi qua (đường)
    • 死にますしにますchết
    • 安心しますあんしんしますyên tâm
    • 離婚しますりこんしますly dị, ly hôn
    • 太りますふとりますbéo lên, tăng cân
    • 複雑[な]ふくざつ[な]phức tạp
    • 邪魔[な]じゃま[な]cản trở, chiếm diện tích
    • 硬いかたいcứng
    • 軟らかいやわらかいmềm
    • 汚いきたないbẩn
    • 悲しいかなしいbuồn, đau thương
    • 恥ずかしいはずかしいxấu hổ, thẹn, hổ thẹn
    • 首相しゅしょうthủ tướng
    • 地震じしんđộng đất
    • 津波つなみsóng thần
    • 台風たいふうbão
    • 雷かみなりsấm
    • 火事かじhỏa hoạn
    • 事故じこtai nạn, sự cố
    • [お]見合い[お]みあいNam nữ làm quen qua giới thiệu, làm mối
    • 操作そうさthao tác
    • 会場かいじょうhội trường, địa điểm tổ chức
    • ~代~だいtiền ~, phí ~
    • ~屋~やtiệm~, quầy~, người bán ~
    • ―号室―ごうしつphòng số -
    • 大勢おおぜいnhiều người
  15. Bài 15

    30 từ

    数えます ・ 測ります、 量ります ・ 確かめます ・ 合います [サイズが~] ・ 出発します

    Xem trước từ vựng
    • 数えますかぞえますđếm
    • 測ります、 量りますはかりますđo, cân
    • 確かめますたしかめますxác nhận
    • 合います [サイズが~]あいます [サイズが~]vừa, hợp [kích thước ~]
    • 出発しますしゅっぱつしますxuất phát, khởi hành, đi
    • 到着しますとうちゃくしますđến, đến nơi
    • 酔いますよいますsay
    • 出ます [問題が~]でます [もんだいが~]có [nội dung câu hỏi thi]
    • 相談しますそうだんしますnói chuyện, thảo luận
    • 必要[な]ひつよう[な]cần thiết
    • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
    • 忘年会ぼうねんかいtiệc tất niên
    • 新年会しんねんかいtiệc tân niên
    • 二次会にじかいbữa tiệc thứ hai, “tăng hai”
    • 発表会はっぴょうかいbuổi phát biểu
    • 大会たいかいđại hội, cuộc thi
    • 表おもてphía trước, mặt trước
    • 裏うらphía sau, mặt sau
    • 傷きずvết thương
    • [お]年寄り[お]としよりngười già, người cao tuổi
    • 長さながさchiều dài
    • 重さおもさcân nặng, trọng lượng
    • 高さたかさchiều cao
    • 大きさおおきさcỡ, kích thước
    • [-]便[-]びんchuyến bay [―]
    • -個―ごcái, cục, viên (đơn vị đếm vật nhỏ)
    • ―本―ほん (―ぽん、―ぼん)― cái (đơn vị đếm vật dài)
    • ―杯―はい (―ぱい、―ばい)―chén, ―cốc
    • ~以上~いじょう~ trở lên, trên
    • ~以下~いかtrở xuống, dưới
  16. Bài 16

    25 từ

    上げます ・ 下げます ・ 親切にします ・ 珍しい ・ お祝い

    Xem trước từ vựng
    • 上げますあげますnâng, nâng lên, tăng lên
    • 下げますさげますhạ, hạ xuống, giảm xuống
    • 親切にしますしんせつにしますgiúp đỡ, đối xử thân thiện
    • 珍しいめずらしいhiếm, hiếm có
    • お祝いおいわいmừng, quà mừng (~をします:mừng)
    • お年玉おとしだまtiền mừng tuổi
    • [お]見舞い[お]みまいthăm người ốm
    • 興味きょうみsở thích, quan tâm
    • 情報じょうほうthông tin
    • 文法ぶんぽうngữ pháp
    • 発音はつおんphát âm
    • 猿さるcon khỉ
    • 絵はがきえはがきbưu ảnh
    • 靴下くつしたcái tất
    • 手袋てぶくろcái găng tay
    • 幼稚園ようちえんtrường mầm non
    • 暖房だんぼうthiết bị làm ấm, lò sưởi, máy điều hòa
    • 冷房れいぼうthiết bị làm mát, máy điều hòa
    • 温度おんどnhiệt độ
    • 祖父そふông (dùng với bản thân)
    • 祖母そぼbà (dùng với bản thân)
    • 孫まごcháu
    • お孫さんおまごさんcháu (dùng với người khác)
    • 管理人かんりにんngười quản lý
    • この間このあいだいvừa rồi
  17. Bài 17

    28 từ

    包みます ・ 沸かします ・ 混ぜます ・ 計算します ・ 並びます

    Xem trước từ vựng
    • 包みますつつみますbọc, gói
    • 沸かしますわかしますđun sôi
    • 混ぜますまぜますtrộn, khuấy
    • 計算しますけいさんしますtính toán, làm tính
    • 並びますならびますxếp hàng
    • 丈夫[な]じょうぶ[な]chắc, bền
    • 弁護士べんごしluật sư
    • 音楽家おんがくかnhạc sĩ
    • 子どもたちこどもたちtrẻ em, trẻ con, bọn trẻ
    • 自然しぜんtự nhiên, thiên nhiên
    • 教育きょういくgiáo dục, việc học hành
    • 文化ぶんかvăn hóa
    • 社会しゃかいxã hội
    • 政治せいじchính trị
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 戦争せんそうchiến tranh
    • 平和へいわhòa bình
    • 目的もくてきmục đích
    • 論文ろんぶんluận văn, bài báo học thuật
    • 楽しみたのしみniềm vui
    • 栓抜きせんぬきcái mở nắp chai
    • 缶切りかんきりcái mở đồ hộp
    • 缶詰かんづめđồ hộp
    • のし袋のしぶくろphong bì bỏ tiền mừng, bao lì xì
    • 体温計たいおんけいmáy đo nhiệt độ cơ thể
    • 材料ざいりょうnguyên liệu
    • 一生懸命いっしょうけんめいhết sức, chăm chỉ
    • 国連こくれんLiên hợp Quốc
  18. Bài 18

    12 từ

    増えます [輸出が~] ・ 減ります [輸出が~] ・ 上がります [値段が~] ・ 下がります [値段が~] ・ 切れます [ひもが~]

    Xem trước từ vựng
    • 増えます [輸出が~]ふえます [ゆしゅつが~]tăng, tăng lên [xuất khẩu ~]
    • 減ります [輸出が~]へります [ゆしゅつが~]giảm, giảm xuống [xuất khẩu ~]
    • 上がります [値段が~]あがります [ねだんが~]tăng, tăng lên [giá ~]
    • 下がります [値段が~]さがります [ねだんが~]giảm, giảm xuống [giá ~]
    • 切れます [ひもが~]きれます [ひもが~]đứt [sợi dây bị ~]
    • 落ちます [荷物が~]おちます [にもつが~]rơi [hành lý bị ~]
    • 変[な]へん[な]lạ, kỳ quặc
    • 幸せ[な]しあわせ[な]hạnh phúc
    • 楽[な]らく[な]thoải mái, nhàn hạ, dễ dàng
    • 優しいやさしいhiền lành
    • 火ひlửa
    • 今にもいまにも(có vẻ, sắp) ~ đến nơi
  19. Bài 19

    21 từ

    泣きます ・ 笑います ・ 眠ります ・ 乾きます ・ 滑ります

    Xem trước từ vựng
    • 泣きますなきますkhóc
    • 笑いますわらいますcười
    • 眠りますねむりますngủ
    • 乾きますかわきます [シャツが~]khô [áo sơ mi ~]
    • 滑りますすべりますtrượt
    • 起きます [事故が~]おきます [じこが~]xảy ra [tai nạn ~]
    • 調節しますちょうせつしますđiều tiết, điều chỉnh
    • 安全[な]あんぜん[な]an toàn
    • 危険[な]きけん[な]nguy hiểm
    • 濃いこいnồng, đậm
    • 薄いうすいnhạt, loãng
    • 厚いあついdày
    • 太いふといđậm
    • 細いほそいmảnh, gầy
    • 空気くうきkhông khí
    • 涙なみだnước mắt
    • 和食わしょくmón ăn Nhật
    • 洋食ようしょくmón ăn Âu Mỹ
    • 量りょうlượng
    • ―倍―ばい- lần
    • 洗濯物せんたくものquần áo giặt
  20. Bài 20

    11 từ

    信じます ・ 知らせます ・ 保証書 ・ 領収書 ・ 中止

    Xem trước từ vựng
    • 信じますしんじますtin, tin tưởng
    • 知らせますしらせますthông báo, báo
    • 保証書ほしょうしょgiấy bảo hành
    • 領収書りょうしゅうしょhóa đơn
    • 中止ちゅうしdừng, đình chỉ
    • 点てんđiểm
    • 梅うめhoa mơ
    • 110番110はんsố điện thoại
    • 119番119ばんsố 119 (báo cháy khi khẩn cấp)
    • 急にきゅうにgấp
    • 無理にむりにcố, gắng(làm không hợp lý)
  21. Bài 21

    14 từ

    渡します ・ 帰って来ます ・ 出ます [バスが~] ・ 届きます [荷物が~] ・ 入学します [大学に~]

    Xem trước từ vựng
    • 渡しますわたしますđưa cho, giao cho
    • 帰って来ますかえってきますvề, trở lại
    • 出ます [バスが~]でます [バスが~]xuất phát, chạy [xe buýt ~]
    • 届きます [荷物が~]とどきます [にもつが~]được gởi đến, được chuyển đến [hành lý ~]
    • 入学します [大学に~]にゅうがくします [だいがくに~]nhập học, vào [(trường) đại học]
    • 卒業します [大学を~]そつぎょうします [だいがくを~]tốt nghiệp [(trường) đại học]
    • 焼きますやきますnướng, rán
    • 焼けますやけます [パンが~] [にくが~]được nướng [bánh mì ~],[thịt ~]
    • 留守るすđi vắng
    • 宅配便たくはいびんdịch vụ chuyển đồ đến nhà
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • ~の所~のところquanh ~, xung quanh ~
    • 半年はんとしnửa năm
    • たった今たったいまvừa mới rồi
  22. Bài 22

    17 từ

    吹きます [風が~] ・ 燃えます ・ 亡くなります ・ 集まります [人が~] ・ 別れます [人が~]

    Xem trước từ vựng
    • 吹きます [風が~]ふきます [かぜが~]thổi [gió ~]
    • 燃えますもえます [ごみが~]cháy được [rác ~]
    • 亡くなりますなくなりますchết, mất
    • 集まります [人が~]あつまります [ひとが~]tập trung, tập hợp [người ~]
    • 別れます [人が~]わかれます [ひとが~]chia, chia nhỏ, chia ra [người ~]
    • します [音/声が~] [味が~]します [おと/こえが~] [あじが~] [においが~]có [âm thanh/ tiếng] có [vị] có [mùi]
    • 厳しいきびしいnghiêm, nghiêm khắc, nghiêm ngặt
    • 怖いこわいsợ, khiếp
    • 実験じっけんthực nghiệm, thí nghiệm
    • 人口じんこうdân số
    • 科学かがくkhoa học
    • 医学いがくy học
    • 文学ぶんがくvăn học
    • 救急車きゅうきゅうしゃxe cấp cứu
    • 賛成さんせいtán thành, đồng ý
    • 反対はんたいphản đối
    • 大統領だいとうりょうtổng thống
  23. Bài 23

    9 từ

    降ろします, 下ろします ・ 届けます ・ 世話をします ・ 録音します ・ 嫌[な]

    Xem trước từ vựng
    • 降ろします, 下ろしますおろしますcho xuống, hạ xuống
    • 届けますとどけますgởi đến, chuyển đến
    • 世話をしますせわをしますchăm sóc
    • 録音しますろくおんしますghi âm
    • 嫌[な]いや[な]ngán, không thích
    • 塾じゅくcơ sở học thêm
    • 生徒せいとhọc sinh, học trò
    • 自由にじゆうにtự do
    • ~間~かんtrong ~ (dùng để chỉ khoảng thời gian)
  24. Bài 24

    11 từ

    利用します ・ 勤めます [会社に~] ・ 掛けます [いすに~] ・ 過ごします ・ 召し上がります

    Xem trước từ vựng
    • 利用しますりようしますsử dụng, tận dụng, dùng
    • 勤めます [会社に~]つとめます [かいしゃに~]làm việc ở [công ty]
    • 掛けます [いすに~]かけます [いすに~]ngồi [ghế]
    • 過ごしますすごしますtiêu thời gian, trải qua
    • 召し上がりますめしあがりますăn, uống (tôn kính ngữ của たべます và のみます)
    • ご覧になりますごらんになりますxem, nhìn (tôn kính ngữ của みます)
    • ご存じですごぞんじですbiết (tôn kính ngữ của しっています)
    • 旅館りょかんkhách sạn kiểu Nhật
    • バス停バスていbến xe buýt, điểm lên xuống xe buýt
    • 奥様おくさまvợ người khác (kính ngữ của おくさん)
    • ~様~さまngài ~, ông ~, bà ~ (tôn kính ngữ của ~さん)
  25. Bài 25

    13 từ

    参ります ・ 申します ・ 拝見します ・ 存じます ・ 伺います

    Xem trước từ vựng
    • 参りますまいりますđi, đến (khiêm nhường ngữ của いきます và きます)
    • 申しますもうしますnói (khiêm nhường ngữ của いいます)
    • 拝見しますはいけんしますxem, nhìn (khiêm nhường ngữ của みます)
    • 存じますぞんじますbiết (khiêm nhường ngữ của しります)
    • 伺いますうかがいますhỏi, nghe, đến thăm(khiêm nhường ngữ của ききます và いきます)
    • お目にかかりますおめにかかりますgặp (khiêm nhường ngữ của あいます)
    • 入れますいれます [コーヒーを~]pha [cà phê]
    • 用意しますよういしますchuẩn bị
    • 私わたくしtôi (khiêm nhường ngữ của わたし)
    • 再来週さらいしゅうtuần sau nữa
    • 再来月さらいげつtháng sau nữa
    • 再来年さらいねんnăm sau nữa
    • 初めにはじめにđầu tiên, trước hết

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5