Bài 1
18 từ見ます, 診ます ・ 探します,捜します ・ 遅れます [時間に~] ・ 間に合います [時間に~] ・ 拾います
Xem trước từ vựng
- 見ます, 診ますみますxem, khám bệnh
- 探します,捜しますさがしますtìm, tìm kiếm
- 遅れます [時間に~]おくれます [じかんに~]chậm, muộn [giờ]
- 間に合います [時間に~]まにあいます [じかんに~]kịp [giờ]
- 拾いますひろいますnhặt, lượm
- 連絡しますれんらくしますliên lạc
- 気分がいいきぶんがいいcảm thấy tốt, cảm thấy khỏe
- 気分が悪いきぶんがわるいcảm thấy không tốt, cảm thấy mệt
- 運動会うんどうかいhội thi thể thao
- 盆踊りぼんおどりmúa Bon
- 場所ばしょđịa điểm
- 財布さいふcái ví
- 国会議事堂こっかいぎじどうtòa nhà quốc hội
- 平日へいじつngày thường
- ~弁~べんtiếng ~, giọng ~
- 今度こんどlần tới
- 直接ちょくせつtrực tiếp
- 何でもなんでもcái gì cũng