Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

GameMinna no Nihongo

Học kanji Minna no Nihongo N4

みんなの日本語 初級Ⅱ 漢字Minna N4 漢字

Trọn bộ kanji みんなの日本語 初級Ⅱ, theo bài học của sách. Học kanji qua từ ngữ — nhớ mặt chữ nhanh hơn học vẹt.

hạng · mục

Chọn hạng

  1. Bài 1

    20 từ

    会議 ・ 出張 ・ 担当 ・ 部長 ・ 課長

    Xem trước từ vựng
    • 会議かいぎcuộc họp
    • 出張しゅっちょうđi công tác
    • 担当たんとうphụ trách
    • 部長ぶちょうtrưởng phòng
    • 課長かちょうtrưởng ban
    • 社長しゃちょうgiám đốc
    • 同僚どうりょうđồng nghiệp
    • 部下ぶかcấp dưới
    • 予定よていdự định
    • 締め切りしめきりhạn chót
    • 報告ほうこくbáo cáo
    • 説明せつめいgiải thích
    • 質問しつもんcâu hỏi
    • 回答とうとうtrả lời
    • 資料しりょうtài liệu
    • 準備じゅんびchuẩn bị
    • 参加さんかtham gia
    • 開始かいしbắt đầu
    • 終了しゅうりょうkết thúc
    • 議題ぎだいnghị đề
  2. Bài 2

    20 từ

    経験 ・ 環境 ・ 計画 ・ 実施 ・ 結果

    Xem trước từ vựng
    • 経験けいけんkinh nghiệm
    • 環境かんきょうmôi trường
    • 計画けいかくkế hoạch
    • 実施じっしthực thi
    • 結果けっかkết quả
    • 成功せいこうthành công
    • 失敗しっぱいthất bại
    • 理由りゆうlý do
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • 対策たいさくđối sách, biện pháp
    • 改善かいぜんcải thiện
    • 発展はってんphát triển
    • 影響えいきょうảnh hưởng
    • 効果こうかhiệu quả
    • 解決かいけつgiải quyết
    • 問題もんだいvấn đề
    • 意見いけんý kiến
    • 考えかんがえsuy nghĩ
    • 判断はんだんphán đoán
    • 決定けっていquyết định
  3. Bài 3

    20 từ

    同意 ・ 考慮 ・ 協力 ・ 相談 ・ 提案

    Xem trước từ vựng
    • 同意どういđồng ý
    • 考慮こうりょcân nhắc
    • 協力きょうりょくhợp tác
    • 相談そうだんthảo luận
    • 提案ていあんđề xuất
    • 要求ようきゅうyêu cầu
    • 希望きぼうhy vọng
    • 約束やくそくlời hứa
    • 責任せきにんtrách nhiệm
    • 義務ぎむnghĩa vụ
    • 権利けんりquyền lợi
    • 自由じゆうtự do
    • 規則そくくquy tắc
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 禁止きんしcấm đoán
    • 許可きょかcho phép
    • 注意ちゅういchú ý
    • 警告けいこくcảnh báo
    • 謝罪しゃざいxin lỗi
    • 許すゆるすtha thứ
  4. Bài 4

    20 từ

    理解 ・ 認識 ・ 知識 ・ 情報 ・ 通知

    Xem trước từ vựng
    • 理解りかいhiểu, thấu hiểu
    • 認識にんしきnhận thức
    • 知識ちしきkiến thức
    • 情報じょうほうthông tin
    • 通知つうちthông báo
    • 案内あんないdẫn đường
    • 案内あんないhướng dẫn
    • 指示しじchỉ thị
    • 命令めいれいlệnh, mệnh lệnh
    • 指示しじchỉ thị
    • 指導しどうchỉ đạo
    • 訓練くんれんhuấn luyện
    • 練習れんしゅうluyện tập
    • 勉強べんきょうhọc tập
    • 研究けんきゅうnghiên cứu
    • 調査ちょうさđiều tra
    • 発見はっけんphát hiện
    • 発見はっけんphát minh
    • 発明はつめいphát minh
    • 発表はっぴょうphát biểu
  5. Bài 5

    19 từ

    経済 ・ 社会 ・ 文化 ・ 政治 ・ 教育

    Xem trước từ vựng
    • 経済けいざいkinh tế
    • 社会しゃかいxã hội
    • 文化ぶんかvăn hóa
    • 政治せいじchính trị
    • 教育きょういくgiáo dục
    • 医療いりょうy tế
    • 福祉ふくしphúc lợi
    • 環境かんきょうmôi trường
    • 自然しぜんtự nhiên
    • 資源しげんtài nguyên
    • 交通こうつうgiao thông
    • 通信つうしんthông tin liên lạc
    • 貿易ぼうえきmậu dịch
    • 輸出ゆしゅつxuất khẩu
    • 輸入ゆにゅうnhập khẩu
    • 産業さんぎょうcông nghiệp
    • 農業のうぎょうnông nghiệp
    • 漁業ぎょぎょうngư nghiệp
    • 観光かんこうdu lịch
  6. Bài 6

    20 từ

    生活 ・ 健康 ・ 安全 ・ 危険 ・ 事故

    Xem trước từ vựng
    • 生活せいかつsinh hoạt, cuộc sống
    • 健康けんこうsức khỏe
    • 安全あんぜんan toàn
    • 危険きけんnguy hiểm
    • 事故じこtai nạn
    • 災害さいがいthiên tai
    • 地震じしんđộng đất
    • 洪水こうずいlũ lụt
    • 台風たいふうbão
    • ゆきtuyết
    • 天気てんきthời tiết
    • 気温きおんnhiệt độ
    • 湿度しつどđộ ẩm
    • かぜgió
    • あめmưa
    • 晴れはれnắng, tạnh
    • 曇りくもりmây mù
    • 季節きせつmùa
    • はるxuân
    • なつhạ
  7. Bài 7

    21 từ

    秋 ・ 冬 ・ 正月 ・ 誕生日 ・ 記念日

    Xem trước từ vựng
    • あきthu
    • ふゆđông
    • 正月しょうがつTết, đầu năm
    • 誕生日たんじょうびsinh nhật
    • 記念日きねんびngày kỷ niệm
    • 祝日しゅくじつngày lễ
    • 休日きゅうじつngày nghỉ
    • 休日きゅうじつngày nghỉ
    • 平日へいじつngày thường
    • 週末しゅうまつcuối tuần
    • 今朝けさsáng nay
    • 先週せんしゅうtuần trước
    • 来週らいしゅうtuần sau
    • 先月せんげつtháng trước
    • 来月らいげつtháng sau
    • 去年きょねんnăm ngoái
    • 来年らいねんnăm sau
    • 今年ことしnăm nay
    • 今年度ことねんどnăm học này
    • 来年度らいねんどnăm học sau
    • 新学期しんがっきhọc kỳ mới
  8. Bài 8

    17 từ

    旅行 ・ 観光 ・ 宿泊 ・ 旅館 ・ 宿

    Xem trước từ vựng
    • 旅行りょこうdu lịch
    • 観光かんこうdu lịch, tham quan
    • 宿泊しゅはくlưu trú
    • 旅館りょかんnhà nghỉ Nhật
    • 宿やどnơi trọ
    • 空港くうこうsân bay
    • えきga, trạm
    • 乗り換えのりかえchuyển xe
    • 切符きっぷ
    • 手荷物てにもつhành lý
    • 預けるあずけるcất giữ
    • 引き取るひきとるnhận lại
    • 案内あんないdẫn đường
    • 地図ちずbản đồ
    • みちđường
    • 交差点こうさてんngã tư
    • 一方通行いっぽうつうこうđường một chiều
  9. Bài 9

    17 từ

    食事 ・ 料理 ・ 材料 ・ 味 ・ 甘い

    Xem trước từ vựng
    • 食事しょくじbữa ăn
    • 料理りょうりmón ăn, nấu ăn
    • 材料ざいりょうnguyên liệu
    • あじvị, hương vị
    • 甘いあまいngọt
    • 辛いからいcay
    • 苦いにがいđắng
    • 酸っぱいすっぱいchua
    • しおmuối
    • 砂糖さとうđường
    • 醤油しょうゆnước tương
    • 味噌みそmiso
    • giấm
    • あぶらdầu
    • 醤油しょうゆnước tương
    • ご飯ごはんcơm
    • めんmì, sợi mì
  10. Bài 10

    16 từ

    買い物 ・ 店 ・ 値段 ・ 値引き ・ 割引

    Xem trước từ vựng
    • 買い物かいものmua sắm
    • みせcửa hàng
    • 値段ねだんgiá cả
    • 値引きねびきgiảm giá
    • 割引わりびきgiảm giá
    • 無料むりょうmiễn phí
    • 有料ゆうりょうcó phí
    • 支払いしはらいthanh toán
    • 現金げんきんtiền mặt
    • 返品へんぴんđổi hàng
    • 交換こうかんtrao đổi
    • 保証ほしょうbảo hành
    • 品質ひんしつchất lượng
    • りょうsố lượng
    • いろmàu sắc
    • かたちhình dạng
  11. Bài 11

    18 từ

    病院 ・ 医者 ・ 症状 ・ 診断 ・ 治療

    Xem trước từ vựng
    • 病院びょういんbệnh viện
    • 医者いしゃbác sĩ
    • 症状しょうじょうtriệu chứng
    • 診断しんだんchẩn đoán
    • 治療ちりょうtrị liệu
    • 手術しゅじゅつphẫu thuật
    • くすりthuốc
    • 体温たいおんnhiệt độ cơ thể
    • ねつsốt, nhiệt
    • 頭痛ずつうđau đầu
    • 胃痛いたつうđau bụng
    • せきho
    • 鼻水はなみずdịch mũi
    • 風邪かぜcảm lạnh
    • 怪我けがchấn thương
    • 骨折こっせつgãy xương
    • 打撲だはくbầm tím
    • 消毒しょうどくtiệt trùng
  12. Bài 12

    20 từ

    家族 ・ 親戚 ・ 関係 ・ 夫婦 ・ 兄弟

    Xem trước từ vựng
    • 家族かぞくgia đình
    • 親戚しんせきbạn bè
    • 関係かんけいquan hệ
    • 夫婦ふうふvợ chồng
    • 兄弟きょうだいanh em
    • 姉妹しまいchị em gái
    • 両親りょうしんcha mẹ
    • 祖父そふông nội
    • 祖母そぼbà nội
    • 祖父母そふぼông bà
    • まごcháu
    • 婿むこcháu rể
    • よめcon dâu
    • 伯父はくふchú, bác
    • 伯母はくぼbác mẹ
    • 叔父しゅくふchú
    • 叔母しゅくぼ
    • 従兄弟じゅうけいていanh em họ
    • 友人ゆうじんbạn bè
    • 恋人こいびとngười yêu
  13. Bài 13

    20 từ

    感情 ・ 気持ち ・ 態度 ・ 性格 ・ 性格

    Xem trước từ vựng
    • 感情かんじょうcảm xúc
    • 気持ちきもちcảm giác
    • 態度たいどthái độ
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
    • 性格せいかくtính cách
  14. Bài 14

    13 từ

    性格 ・ 趣味 ・ 余暇 ・ 休日 ・ 旅行

    Xem trước từ vựng
    • 性格せいかくtính cách
    • 趣味しゅみsở thích
    • 余暇よかthời gian rảnh
    • 休日きゅうじつngày nghỉ
    • 旅行りょこうdu lịch
    • 映画えいがphim
    • 音楽おんがくâm nhạc
    • 読書どくしょđọc sách
    • 野球やきゅうbóng chày
    • 水泳すいえいbơi lội
    • 登山とざんleo núi
    • 料理りょうりnấu ăn
    • 園芸えんげいlàm vườn
  15. Bài 15

    17 từ

    交通 ・ 移動 ・ 乗り物 ・ 電車 ・ 新幹線

    Xem trước từ vựng
    • 交通こうつうgiao thông
    • 移動いどうdi chuyển
    • 乗り物のりものphương tiện
    • 電車でんしゃđiện xe
    • 新幹線しんかんせんtàu cao tốc
    • 飛行機ひこうきmáy bay
    • ふねthuyền, tàu
    • 自転車じてんしゃxe đạp
    • 道路どうろđường sá
    • 高速道路こうそくどうろcao tốc
    • 信号しんごうđèn giao thông
    • 信号機しんごうきđèn tín hiệu
    • 横断歩道おうだんほどうvạch sang đường
    • 駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe
    • 迷うまよるlạc đường
    • 案内あんないhỏi đường
    • 片道かたみちmột chiều
  16. Bài 16

    19 từ

    郵便 ・ 手紙 ・ 電話 ・ 電子メール ・ 切手

    Xem trước từ vựng
    • 郵便ゆうびんbưu chính
    • 手紙てがみthư từ
    • 電話でんわđiện thoại
    • 電子メールでんしめーるemail
    • 切手きってtem
    • 封筒ふうとうphong bì
    • 便びんthư, chuyến
    • 速達そくたつgiao nhanh
    • 配達はいたつgiao hàng
    • 着信ちゃくしんcuộc gọi đến
    • 留守るすkhông có nhà
    • 留守番るすばんbảo vệ nhà
    • 留守電るすでんthư thoại
    • 着信ちゃくしんcuộc gọi đến
    • 発信はっしんcuộc gọi đi
    • 通話つうわthông thoại
    • 着信ちゃくしんcuộc gọi đến
    • 発信はっしんcuộc gọi đi
    • 通話つうわthông thoại
  17. Bài 17

    19 từ

    天気 ・ 季節 ・ 気候 ・ 気温 ・ 湿度

    Xem trước từ vựng
    • 天気てんきthời tiết
    • 季節きせつmùa
    • 気候きこうkhí hậu
    • 気温きおんnhiệt độ
    • 湿度しつどđộ ẩm
    • 降水量せいすいりょうlượng mưa
    • 日照にっしょうánh nắng
    • 風速ふうそくtốc độ gió
    • 台風たいふうbão
    • 地震じしんđộng đất
    • 津波なみざsóng thần
    • 洪水こうずいlũ lụt
    • 干ばつかんばつhạn hán
    • 雪崩なだれsạt lở tuyết
    • 土砂崩れどしゃくずれsạt lở đất
    • 避難ひなんtị nạn
    • 救助きゅうじょcứu trợ
    • 救援きゅうえんcứu viện
    • 寄付きふquyên góp
  18. Bài 18

    20 từ

    環境 ・ 自然 ・ 生態 ・ 森林 ・ 海洋

    Xem trước từ vựng
    • 環境かんきょうmôi trường
    • 自然しぜんtự nhiên
    • 生態せいたいsinh thái
    • 森林しんりんrừng
    • 海洋かいようđại dương
    • 河川かせんsông ngòi
    • みずうみhồ
    • やまnúi
    • しまđảo
    • 大陸たいりくchâu lục
    • 地球ちきゅうtrái đất
    • 太陽たいようmặt trời
    • つきmặt trăng
    • ほしsao
    • 宇宙うちゅうvũ trụ
    • 気候きこうkhí hậu
    • 温暖化おんだんかấm lên toàn cầu
    • 二酸化炭素にさんかたんそCO2
    • 温室効果おんしつこうかhiệu ứng nhà kính
    • 再生可能エネルギーさいせいかのうエネルギーnăng lượng tái tạo
  19. Bài 19

    19 từ

    文化 ・ 伝統 ・ 行事 ・ 祭り ・ 正月

    Xem trước từ vựng
    • 文化ぶんかvăn hóa
    • 伝統でんとうtruyền thống
    • 行事ぎょうじlễ hội, sự kiện
    • 祭りまつりlễ hội
    • 正月しょうがつTết
    • 七夕たなばたlễ Tanabata
    • ぼんlễ Obon
    • 誕生日たんじょうびsinh nhật
    • 結婚式けっこんしきlễ cưới
    • 卒業式そつぎょうしきlễ tốt nghiệp
    • 入学式にゅうがくしきlễ khai giảng
    • 始業式しぎょうしきlễ khai giảng
    • 終業式しゅうぎょうしきlễ bế giảng
    • 運動会うんどうかいhội thao
    • 文化祭ぶんかさいlễ hội văn hóa
    • 修学旅行しゅうがくりょこうdu lịch học tập
    • 修学旅行しゅうがくりょこうdu lịch học tập
    • 修学旅行しゅうがくりょこうdu lịch học tập
    • 修学旅行しゅうがくりょこうdu lịch học tập
  20. Bài 20

    20 từ

    芸術 ・ 音楽 ・ 文学 ・ 絵画 ・ 彫刻

    Xem trước từ vựng
    • 芸術げいじゅつnghệ thuật
    • 音楽おんがくâm nhạc
    • 文学ぶんがくvăn học
    • 絵画かいがtranh vẽ
    • 彫刻ちょうこくđiêu khắc
    • 建築けんちくkiến trúc
    • 舞台ぶたいsân khấu
    • 演劇えんげきkịch nghệ
    • 映画えいがphim
    • 小説しょうせつtiểu thuyết
    • うたthơ
    • 俳句はいくthơ haiku
    • 短歌たんかthơ tanka
    • のうkịch Noh
    • 歌舞伎かぶきkịch Kabuki
    • 落語らくごkịch nói Rakugo
    • 漫才まんざいhài đôi Manzai
    • 漫才まんざいhài đôi Manzai
    • 漫才まんざいhài đôi Manzai
    • 漫才まんざいhài đôi Manzai
  21. Bài 21

    15 từ

    競技 ・ 試合 ・ 選手 ・ 監督 ・ 審判

    Xem trước từ vựng
    • 競技きょうぎmôn thi đấu
    • 試合しあいtrận đấu
    • 選手せんしゅvận động viên
    • 監督かんとくhuấn luyện viên
    • 審判しんぱんtrọng tài
    • 応援おうえんcổ vũ
    • 優勝ゆうしょうthắng cuộc
    • 敗北はいぼくthất bại
    • 記録きろくkỷ lục
    • 金メダルきんメダルhuy chương vàng
    • 銀メダルぎんメダルhuy chương bạc
    • 銅メダルどうメダルhuy chương đồng
    • 水泳すいえいbơi lội
    • 陸上りくじょう điền kinh
    • 体操たいそうthể dục
  22. Bài 22

    19 từ

    技術 ・ 科学 ・ 発明 ・ 発見 ・ 研究

    Xem trước từ vựng
    • 技術ぎじゅつkỹ thuật
    • 科学かがくkhoa học
    • 発明はつめいphát minh
    • 発見はっけんphát hiện
    • 研究けんきゅうnghiên cứu
    • 実験じっけんthí nghiệm
    • 理論りろんlý thuyết
    • 分析ぶんせきphân tích
    • 結果けっかkết quả
    • 原因げんいんnguyên nhân
    • 仮説かせつgiả thuyết
    • 証明しょうめいchứng minh
    • 仮定かていgiả định
    • 検証けんしょうkiểm chứng
    • 妥当性だとうせいtính hợp lý
    • 普遍性ふへんせいtính phổ biến
    • 特殊性とくしゅせいtính đặc thù
    • 規範きはんchuẩn mực
    • 基準きじゅんtiêu chuẩn
  23. Bài 23

    5 từ

    情報 ・ 通信 ・ 検索 ・ 保存 ・ 削除

    Xem trước từ vựng
    • 情報じょうほうthông tin
    • 通信つうしんtruyền thông
    • 検索けんさくtìm kiếm
    • 保存ほぞんlưu trữ
    • 削除さくじょxóa bỏ
  24. Bài 24

    20 từ

    法律 ・ 規則 ・ 契約 ・ 条約 ・ 憲法

    Xem trước từ vựng
    • 法律ほうりつpháp luật
    • 規則そくくquy tắc
    • 契約けいやくhợp đồng
    • 条約じょうやくhiệp ước
    • 憲法けんぽうhiến pháp
    • 刑法けいほうhình pháp
    • 民法みんぽうdân sự
    • 訴訟そしょうtố tụng
    • 裁判さいばんtòa án
    • 判決はんけつán phán
    • 罰金ばっきんphạt tiền
    • 懲役ちょうえきphạt tù
    • 釈放しゃくほうthả tự do
    • 勾留こうりゅうgiữ tạm
    • 逮捕たいほbắt giữ
    • 容疑ようぎngành nghi
    • 証拠しょうこbằng chứng
    • 証言しょうげんlời khai
    • 弁護べんごbiên phòng
    • 弁護士べんごしluật sư
  25. Bài 25

    20 từ

    国際 ・ 外交 ・ 平和 ・ 戦争 ・ 紛争

    Xem trước từ vựng
    • 国際こくさいquốc tế
    • 外交がいこうngoại giao
    • 平和へいわhòa bình
    • 戦争せんそうchiến tranh
    • 紛争ふんそうphân tranh
    • 停戦ていせんnghỉ chiến
    • 独立どくりつđộc lập
    • 統一とういつthống nhất
    • 分割ぶんかつphân chia
    • 合併がっぺいhợp nhất
    • 同盟どうめいđồng minh
    • 協力きょうりょくhợp tác
    • 援助えんじょviện trợ
    • 移民いみんdi cư
    • 難民なんみんtị nạn
    • 国境こっきょうbiên giới
    • 領土りょうどlãnh thổ
    • 主権しゅけんchủ quyền
    • 人権じんけんquyền con người
    • 民主主義みんしゅしゅぎchủ nghĩa dân chủ

Bảng xếp hạng game này

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5