Bài 10
買い物 ・ 店 ・ 値段 ・ 値引き ・ 割引
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
買い物 ・ 店 ・ 値段 ・ 値引き ・ 割引
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.