Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 10

買い物 ・ 店 ・ 値段 ・ 値引き ・ 割引

16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.