Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 10

咲きます [花が~] ・ 変わります [色が~] ・ 困ります ・ 付けます [丸を~] ・ 治ります、 直ります

22 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.