Bài 11
[事故に~] ・ 貯金します ・ 過ぎます [7時を~] ・ 慣れます [習慣に~] ・ 腐ります [食べ物が~]
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
[事故に~] ・ 貯金します ・ 過ぎます [7時を~] ・ 慣れます [習慣に~] ・ 腐ります [食べ物が~]
15 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.