Bài 11
病院 ・ 医者 ・ 症状 ・ 診断 ・ 治療
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
病院 ・ 医者 ・ 症状 ・ 診断 ・ 治療
18 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.