Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 12

家族 ・ 親戚 ・ 関係 ・ 夫婦 ・ 兄弟

20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.