Bài 12
家族 ・ 親戚 ・ 関係 ・ 夫婦 ・ 兄弟
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
家族 ・ 親戚 ・ 関係 ・ 夫婦 ・ 兄弟
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.