Bài 12
褒めます ・ 誘います ・ 招待します ・ 頼みます ・ 注意します
27 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
褒めます ・ 誘います ・ 招待します ・ 頼みます ・ 注意します
27 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.