Bài 13
参加します [旅行に~] ・ 育てます ・ 運びます ・ 入院します ・ 退院します
24 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
参加します [旅行に~] ・ 育てます ・ 運びます ・ 入院します ・ 退院します
24 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.