Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 14

答えます [質問に~] ・ 倒れます [ビルが~] ・ 通ります [道を~] ・ 死にます ・ 安心します

28 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.