Bài 15
数えます ・ 測ります、 量ります ・ 確かめます ・ 合います [サイズが~] ・ 出発します
30 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
数えます ・ 測ります、 量ります ・ 確かめます ・ 合います [サイズが~] ・ 出発します
30 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.