Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 15

交通 ・ 移動 ・ 乗り物 ・ 電車 ・ 新幹線

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.