Bài 15
交通 ・ 移動 ・ 乗り物 ・ 電車 ・ 新幹線
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
交通 ・ 移動 ・ 乗り物 ・ 電車 ・ 新幹線
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.