Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 16

郵便 ・ 手紙 ・ 電話 ・ 電子メール ・ 切手

19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.