Bài 16
上げます ・ 下げます ・ 親切にします ・ 珍しい ・ お祝い
25 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
上げます ・ 下げます ・ 親切にします ・ 珍しい ・ お祝い
25 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.