Bài 18
増えます [輸出が~] ・ 減ります [輸出が~] ・ 上がります [値段が~] ・ 下がります [値段が~] ・ 切れます [ひもが~]
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
増えます [輸出が~] ・ 減ります [輸出が~] ・ 上がります [値段が~] ・ 下がります [値段が~] ・ 切れます [ひもが~]
12 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.