Bài 19
泣きます ・ 笑います ・ 眠ります ・ 乾きます ・ 滑ります
21 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
泣きます ・ 笑います ・ 眠ります ・ 乾きます ・ 滑ります
21 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.