Bài 2
飼います ・ 走ります [道を~] ・ 見えます [山が~] ・ 聞こえます [音が~] ・ できます [道が~]
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
飼います ・ 走ります [道を~] ・ 見えます [山が~] ・ 聞こえます [音が~] ・ できます [道が~]
16 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.