Bài 21
渡します ・ 帰って来ます ・ 出ます [バスが~] ・ 届きます [荷物が~] ・ 入学します [大学に~]
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
渡します ・ 帰って来ます ・ 出ます [バスが~] ・ 届きます [荷物が~] ・ 入学します [大学に~]
14 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.