Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 22

吹きます [風が~] ・ 燃えます ・ 亡くなります ・ 集まります [人が~] ・ 別れます [人が~]

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.