Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 23

降ろします, 下ろします ・ 届けます ・ 世話をします ・ 録音します ・ 嫌[な]

9 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.