Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 24

利用します ・ 勤めます [会社に~] ・ 掛けます [いすに~] ・ 過ごします ・ 召し上がります

11 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.