Bài 25
参ります ・ 申します ・ 拝見します ・ 存じます ・ 伺います
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
参ります ・ 申します ・ 拝見します ・ 存じます ・ 伺います
13 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.