Bài 3
売れます ・ 踊ります ・ 選びます ・ 通います [大学に~] ・ 熱心[な]
30 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
売れます ・ 踊ります ・ 選びます ・ 通います [大学に~] ・ 熱心[な]
30 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.