Bài 5
掛けます ・ 飾ります ・ 並べます ・ 植えます ・ 戻します
26 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
掛けます ・ 飾ります ・ 並べます ・ 植えます ・ 戻します
26 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.