Bài 6
生活 ・ 健康 ・ 安全 ・ 危険 ・ 事故
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
生活 ・ 健康 ・ 安全 ・ 危険 ・ 事故
20 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.