Bài 6
続けます ・ 見つけます ・ 取ります [休みを~] ・ 受けます [試験を~] ・ 申し込みます
23 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
続けます ・ 見つけます ・ 取ります [休みを~] ・ 受けます [試験を~] ・ 申し込みます
23 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.