Bài 7
秋 ・ 冬 ・ 正月 ・ 誕生日 ・ 記念日
21 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
秋 ・ 冬 ・ 正月 ・ 誕生日 ・ 記念日
21 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.