Bài 7
運動します ・ 成功します ・ 失敗します [試験に~] ・ 合格します [試験に~] ・ [雨が~]
28 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
運動します ・ 成功します ・ 失敗します [試験に~] ・ 合格します [試験に~] ・ [雨が~]
28 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.