Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 8

逃げます ・ 騒ぎます ・ 投げます ・ 守ります ・ 始まります [式が~]

29 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.