Bài 9
磨きます [歯を~] ・ 組み立てます ・ 折ります ・ 気がつきます [忘れ物に~] ・ 見つかります [かぎが~]
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
磨きます [歯を~] ・ 組み立てます ・ 折ります ・ 気がつきます [忘れ物に~] ・ 見つかります [かぎが~]
19 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.