Tới nội dung chính
Hoctiengnhat

Bài 9

食事 ・ 料理 ・ 材料 ・ 味 ・ 甘い

17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng

Khi thi: bấm phím 14 để chọn, để sang câu tiếp.