Bài 9
食事 ・ 料理 ・ 材料 ・ 味 ・ 甘い
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.
食事 ・ 料理 ・ 材料 ・ 味 ・ 甘い
17 từ · học flashcard trước, rồi thi lấy điểm leo bảng xếp hạng
Khi thi: bấm phím 1–4 để chọn, ↵ để sang câu tiếp.